Mamelodi Sundowns F.C. vs Amazulu
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-0 Amazulu tại Premier Soccer League, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 1, Amazulu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 7
- Sân vận động
- Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
- Trọng tài
- X. Sitela
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- DWLWW Amazulu
- 43' Veluyeke Zulu
- HT0-0
- 52' Grant Kekana
- 56' ▲ N. Maema ▼ S. Mbule
- 56' ▲ M. Allende ▼ T. Mokoena
- 57' ▲ T. Morena ▼ E. Saavedra
- 66' ▲ R. Mphahlele ▼ T. Mukumela
- 71' Rushine De Reuck
- 74' Khuliso Mudau
- 74' Riaan Hanamub
- 75' ▲ T. Mashego ▼ S. Ngobeni
- 77' ▲ E. Brooks ▼ G. Maluleka
- 89' ▲ S. Magaqa ▼ D. Zuma
- 89' ▲ R. Malepe ▼ K. Buchanan
- 90'+3 Makhehlene Makhaula
- 90'+3 ▲ B. Zungu ▼ T. Zwane
- 90'+1 M. Allende 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 32R. Williams
- 20G. Kekana
- 15A. Jali
- 3R. De Reuck
- 25K. Mudau
- 24S. Mbule ▼ 56'
- 4T. Mokoena ▼ 56'
- 37S. Ngobeni ▼ 75'
- 18T. Zwane ▼ 90'
- 26E. Saavedra ▼ 57'
- 38P. Shalulile
Dự bị 9
- 35N. Maema ▲ 56'
- 11M. Allende ▲ 56'
- 27T. Morena ▲ 57'
- 41T. Mashego ▲ 75'
- 8B. Zungu ▲ 90'
- 30R. Pieterse
- 21S. Mkhulise
- 33C. Mailula
- 5M. Lebusa
- 44V. Mothwa
- 17M. Gumede
- 22S. Khumalo
- 24V. Zulu
- 14R. Hanamub
- 45K. Buchanan ▼ 89'
- 8M. Makhaula
- 12G. Maluleka ▼ 77'
- 13T. Mukumela ▼ 66'
- 11G. Mhango
- 15D. Zuma ▼ 89'
Dự bị 9
- 23R. Mphahlele ▲ 66'
- 18E. Brooks ▲ 77'
- 26S. Magaqa ▲ 89'
- 4R. Malepe ▲ 89'
- 21M. Ceesay
- 36M. Kunene
- 39S. Mgwazela
- 38J. Amonome
- 42S. Mabiliso
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 13 | +39 | 70 | |
| 2 | 30 | 40 - 21 | +19 | 54 | |
| 3 | 30 | 34 - 22 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 33 | -1 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 24 - 27 | -3 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 33 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 28 - 22 | +6 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 43 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 33 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 20 - 30 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 34 | -7 | 29 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu36
98Ghi được36
33Thủng lưới39
2.04Bàn thắng mỗi trận1
24Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn12
49Hiệp hai21