Mamelodi Sundowns F.C. vs Amazulu
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-0 Amazulu tại Premier Soccer League, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 1, Amazulu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 2
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- DWLWW Amazulu
- HT0-0
- 46' ▲ A. Modiba ▼ D. Lunga
- 46' ▲ T. Matthews ▼ K. Lethlaku
- 53' I. Rayners · T. Matthews 1-0
- 66' ▲ B. Motshwari ▼ B. Zungu
- 66' ▲ A. Sithole ▼ T. Mashigo
- 79' ▲ J. Adams ▼ T. Zwane
- 79' ▲ P. Shalulile ▼ I. Rayners
- 81' ▲ M. Mbanjwa ▼ H. Ekstein
- 81' ▲ R. Moon ▼ T. Ngwenya
- 90' ▲ M. Lebusa ▼ Z. Mdunyelwa
- 90' T. Matthews · Arthur Sales 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30R. Williams 7.5
- 28Z. Mdunyelwa ▼ 90' 7.5
- 24K. Cupido 7.2
- 20G. Kekana 7.5
- 29D. Lunga ▼ 46' 7.2
- 11M. Allende 7.3
- 4T. Mokoena 7.7
- 18T. Zwane ▼ 79' 6.9
- 43K. Lethlaku ▼ 46' 6.6
- 13I. Rayners ⚽ ▼ 79' 7.0
- 9Arthur Sales ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 23F. Basadien
- 5M. Lebusa ▲ 90'
- 8J. Adams ▲ 79' 6.9
- 6A. Modiba ▲ 46' 6.9
- 21S. Mkhulise
- 22S. Mabena
- 17T. Matthews ⚽ ▲ 46' 9.6
- 38P. Shalulile ▲ 79' 6.5
- 16D. Johnson 6.9
- 14N. Radebe 6.3
- 5K. Allan 6.3
- 12T. Fielies 6.2
- 42S. Mthethwa 6.7
- 4R. Hanamub 6.2
- 6S. Hlangabeza 6.7
- 34B. Zungu ▼ 66' 6.2
- 27H. Ekstein ▼ 81' 6.6
- 20T. Mashigo ▼ 66' 6.6
- 23T. Ngwenya ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 1O. Mzimela
- 25W. Dube
- 15M. Mbanjwa ▲ 81' 6.2
- 36M. Ngcobo
- 8B. Motshwari ▲ 66' 6.5
- 35A. Mzobe
- 11A. Sithole ▲ 66' 6.5
- 9R. Moon ▲ 81' 6.3
- 22B. Thabede
Thống kê
00⚑8
⚑200
80%Kiểm soát bóng20%
19Dứt điểm6
7Trúng đích0
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị3
7Phạm lỗi12
0Cứu thua5
736Chuyền bóng174
661Chuyền chính xác114
90%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
47Trận đấu31
86Ghi được34
33Thủng lưới31
1.83Bàn thắng mỗi trận1.1
22Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn9
43Hiệp hai19