Amazulu vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Amazulu 0-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 1, hòa 1, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 10
- Sân vận động
- King Goodwill Zwelithini Stadium, Durban, KN
- Phong độ
- DWLWW Amazulu
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 20' Mbongeni Gumede
- 21' 0-1 Lucas Ribeiro Costa11m
- 39' ▲ C. Ngema ▼ T. Sikhakhane
- 45'+2 Celimpilo Ngema
- HT0-1
- 67' ▲ L. Nku ▼ M. Allende
- 67' ▲ T. Morena ▼ Lucas Ribeiro Costa
- 75' Khuliso Mudau
- 75' ▲ L. Maboe ▼ S. Mkhulise
- 87' ▲ M. Mbanjwa ▼ T. Fielies
- 87' ▲ M. Ndlovu ▼ H. Ekstein
- 90'+2 ▲ A. Nasir ▼ P. Shalulile
- 90'+2 ▲ T. Mashego ▼ A. Boutouil
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Mzimela 7.0
- 5T. Sikhakhane ▼ 39' 6.7
- 17M. Gumede 5.9
- 43T. Fielies ▼ 87' 6.6
- 26W. Jooste 6.9
- 19T. Moremi 6.9
- 18E. Brooks 7.3
- 2A. Mobara 6.7
- 14R. Hanamub 7.0
- 33S. Dion 7.2
- 27H. Ekstein ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 20C. Ngema ▲ 39' 6.7
- 15M. Mbanjwa ▲ 87' 6.6
- 30M. Ndlovu ▲ 87' 6.3
- 38A. Mbanjwa
- 6S. Hlangabeza
- 28V. Letsoalo
- 21R. Human
- 24V. Zulu
- 23R. Mphahlele
- 30R. Williams 7.2
- 25K. Mudau 7.3
- 20G. Kekana 6.9
- 5M. Lebusa 7.5
- 13A. Boutouil ▼ 90' 6.9
- 21S. Mkhulise ▼ 75' 6.7
- 4T. Mokoena 7.6
- 11M. Allende ▼ 67' 7.0
- 18T. Zwane 8.2
- 38P. Shalulile ▼ 90' 7.0
- 23Lucas Ribeiro Costa ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 7L. Nku ▲ 67' 6.3
- 27T. Morena ▲ 67' 6.5
- 39L. Maboe ▲ 75' 6.9
- 9A. Nasir ▲ 90'
- 14T. Mashego ▲ 90'
- 10G. Sirino
- 31N. Nkosi
- 1D. Onyango
- 33T. Maseko
Thống kê
02⚑7
⚑510
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm12
2Trúng đích6
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
266Chuyền bóng664
192Chuyền chính xác595
72%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu55
35Ghi được90
37Thủng lưới25
0.97Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới33
13Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai38