Richards Bay vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Richards Bay 1-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richards Bay thắng 4, hòa 1, Kaizer Chiefs F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 20
- Phong độ
- DDDLL Richards Bay
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 36' Sibongiseni Mthethwa
- 42' Simphiwe Fortune Mcineka
- HT0-0
- 57' ▲ M. Lilepo ▼ G. Sirino
- 58' Moses Mthembu
- 58' ▲ M. Shabalala ▼ E. Chislett
- 67' Lundi Mahala
- 67' Aden McCarthy
- 69' T. Gumede · S. Barns 1-0
- 70' ▲ L. Baartman ▼ F. Silva
- 70' ▲ N. Ngcobo ▼ S. Mthethwa
- 71' ▲ W. Ngema ▼ S. Barns
- 72' ▲ K. Mutizwa ▼ L. Mahala
- 80' ▲ B. T. Nashixwa ▼ M. Mthembu
- 80' ▲ A. Du Preez ▼ A. Velebayi
- 88' ▲ L. Mabuya ▼ Z. Sbangani
- FT1-0
Đội hình
- 1I. Otieno 6.6
- 5T. Sikhakhane 7.2
- 25S. Mcineka 7.0
- 37Z. Sbangani ▼ 88' 7.3
- 47S. Mntungwa
- 6T. Mthethwa 6.3
- 30S. Barns ⇢ ▼ 71' 6.9
- 20M. Mthembu ▼ 80' 6.9
- 36L. Zikhali 7.9
- 17T. Gumede ⚽ 9.2
- 14L. Mahala ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 16S. Magoola
- 45B. T. Nashixwa ▲ 80' 6.7
- 22L. Mabuya ▲ 88'
- 19S. Nzama
- 18K. Mutizwa ▲ 72' 6.2
- 35T. Ndelu
- 33W. Ngema ▲ 71' 6.3
- 77L. Khumalo
- 55M. Mzobe
- 44B. Bvuma 7.2
- 18D. Solomons 6.3
- 35A. McCarthy 6.3
- 48B. Cross 7.2
- 74K. Shinga 6.5
- 6L. Maboe 7.0
- 5S. Mthethwa ▼ 70' 6.7
- 17A. Velebayi ▼ 80' 6.2
- 23E. Chislett ▼ 58' 6.9
- 10G. Sirino ▼ 57' 6.3
- 77F. Silva ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 71F. Ntwari
- 8S. Ndlovu
- 7M. Shabalala ▲ 58' 6.5
- 11L. Baartman ▲ 70' 6.2
- 2T. Monyane
- 12N. Ngcobo ▲ 70' 6.3
- 9A. Du Preez ▲ 80' 6.5
- 84Inacio Miguel
- 99M. Lilepo ▲ 57' 6.3
Thống kê
03⚑10
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm4
7Trúng đích0
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Cứu thua6
309Chuyền bóng420
215Chuyền chính xác330
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
31Trận đấu42
23Ghi được46
34Thủng lưới31
0.74Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai25