Kaizer Chiefs F.C. vs Richards Bay
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-0 Richards Bay tại Premier Soccer League, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 5, hòa 1, Richards Bay thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 3
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- DDDLL Richards Bay
- 30' Aden McCarthy
- 35' ▲ Z. Kwinika ▼ A. McCarthy
- 42' ▲ N. Mbulelo ▼ T. Gumede
- HT0-0
- 46' ▲ N. Ngcobo ▼ S. Mthethwa
- 46' ▲ G. Sirino ▼ S. Ndlovu
- 57' G. Sirino · W. Duba 1-0
- 60' Siyabonga Nzama
- 62' Zitha Kwinika
- 66' ▲ G. Mhango ▼ L. Mahala
- 66' ▲ M. Thikazi ▼ S. Nzama
- 67' Nkosingiphile Ngcobo
- 68' ▲ P. Mmodi ▼ W. Duba
- 76' ▲ T. Zuke ▼ L. Zikhali
- 85' ▲ M. Vilakazi ▼ M. Shabalala
- 90'+1 Gabadinho Mhango
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Petersen 6.7
- 2T. Monyane 7.0
- 84Inacio Miguel 8.0
- 35A. McCarthy ▼ 35' 7.2
- 48B. Cross 7.2
- 5S. Mthethwa ▼ 46' 7.0
- 21T. Cele 7.3
- 99M. Lilepo 6.9
- 8S. Ndlovu ▼ 46' 6.3
- 7M. Shabalala ▼ 85' 5.9
- 47W. Duba ⇢ ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 71F. Ntwari
- 39R. Frosler
- 4Z. Kwinika ▲ 35' 6.9
- 29P. Mako
- 12N. Ngcobo ▲ 46' 6.7
- 10G. Sirino ⚽ ▲ 46' 8.5
- 13P. Mmodi ▲ 68' 6.6
- 28M. Vilakazi ▲ 85' 6.7
- 31N. Hlongwane
- 16S. Magoola 6.3
- 26H. Vilakazi 6.3
- 25S. Mcineka 6.9
- 72T. Mabua 6.5
- 47S. Mntungwa
- 20M. Mthembu 6.3
- 6T. Mthethwa 6.7
- 36L. Zikhali ▼ 76' 6.6
- 19S. Nzama ▼ 66' 6.6
- 17T. Gumede ▼ 42' 6.7
- 14L. Mahala ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 1I. Otieno
- 12B. K. Mangolo
- 33W. Ngema
- 8T. Zuke ▲ 76' 6.9
- 75N. Mbulelo ▲ 42' 6.3
- 9N. Bomelo
- 7G. Mhango ▲ 66' 6.7
- 15N. Nzama
- 34M. Thikazi ▲ 66' 6.3
Thống kê
03⚑6
⚑220
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm2
6Trúng đích1
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
664Chuyền bóng284
575Chuyền chính xác197
87%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
42Trận đấu31
46Ghi được23
31Thủng lưới34
1.1Bàn thắng mỗi trận0.74
21Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai10