Richards Bay vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Richards Bay 0-1 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richards Bay thắng 4, hòa 1, Kaizer Chiefs F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 17
- Sân vận động
- King Goodwill Zwelithini Stadium, Durban, KN
- Trọng tài
- M. Bambiso
- Phong độ
- DDDLL Richards Bay
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 8' 0-1 S. Ngezana · M. Shabalala
- 19' Jamal Salim
- 23' ▲ N. Boshoff ▼ L. Mhlongo
- 39' Yusuf Maart
- HT0-1
- 56' Christian Saile Basomboli
- 63' ▲ K. Mahlatsi ▼ C. Saile
- 64' ▲ S. Radebe ▼ M. Shabalala
- 70' ▲ O. Ochieng ▼ S. Ntsundwana
- 71' ▲ W. Duba ▼ B. Bimenyimana
- 75' Zitha Kwinika
- 78' ▲ K. Makateng ▼ Y. Mbuthuma
- 78' ▲ M. Mthembu ▼ A. Mabaso
- 86' ▲ S. Zwane ▼ Y. Maart
- FT0-1
Đội hình
- 80J. Salim
- 2K. Maphathe
- 34N. Nyauza
- 35T. Mabua
- 7S. Msani
- 6A. Mabaso ▼ 78'
- 4S. Mtolo
- 30S. Barns
- 21L. Mhlongo ▼ 23'
- 45S. Ntsundwana ▼ 70'
- 9Y. Mbuthuma ▼ 78'
Dự bị 9
- 43N. Boshoff ▲ 23'
- 77O. Ochieng ▲ 70'
- 27K. Makateng ▲ 78'
- 20M. Mthembu ▲ 78'
- 10L. Memela
- 5S. Mthethwa
- 14H. Majadibodu
- 15S. Hlongwa
- 3K. Shabalala
- 1B. Petersen
- 30S. Ngezana
- 4Z. Kwinika
- 2Edmilson Dove
- 23S. Hlanti
- 6S. Sithebe
- 8Y. Maart ▼ 86'
- 10K. Dolly
- 28B. Bimenyimana ▼ 71'
- 42M. Shabalala ▼ 64'
- 21C. Saile ▼ 63'
Dự bị 9
- 5K. Mahlatsi ▲ 63'
- 33S. Radebe ▲ 64'
- 36W. Duba ▲ 71'
- 37S. Zwane ▲ 86'
- 19H. Mashiane
- 27Njabulo Ngcobo
- 32I. Khune
- 29T. Dube
- 14K. Sekgota
Thống kê
10⚑4
⚑630
2Dứt điểm17
2Chệch đích9
4Phạt góc6
10Phạm lỗi21
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 13 | +39 | 70 | |
| 2 | 30 | 40 - 21 | +19 | 54 | |
| 3 | 30 | 34 - 22 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 33 | -1 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 24 - 27 | -3 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 33 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 28 - 22 | +6 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 43 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 33 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 20 - 30 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 34 | -7 | 29 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu37
22Ghi được41
33Thủng lưới39
0.71Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai21