Richards Bay vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Richards Bay 2-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richards Bay thắng 4, hòa 1, Kaizer Chiefs F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 18
- Sân vận động
- King Goodwill Zwelithini Stadium, Durban, KN
- Phong độ
- DDDLL Richards Bay
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 24' Lindokuhle Zikhali
- 37' ▲ Thulani Gumede ▼ Somila Ntsundwana
- HT0-0
- 48' Fezile Gcaba · Justice Figuareido 1-0
- 58' ▲ Gastón Sirino ▼ Pule Mmodi
- 58' ▲ Edson Castillo ▼ Sibongiseni Mthethwa
- 72' Yanela Mbuthuma 2-0
- 73' ▲ Wandile Duba ▼ Mduduzi Shabalala
- 73' ▲ Mfundo Vilakazi ▼ Ashley Du Preez
- 80' ▲ Yusuf Maart ▼ Thabo Cele
- 87' ▲ Thabiso Kutumela ▼ Justice Figuareido
- 87' ▲ Mxolisi Macuphu ▼ Yanela Mbuthuma
- 90'+2 Moses Mthembu
- 90' ▲ Wandile Ngema ▼ Lindokuhle Zikhali
- FT2-0
Đội hình
- 16Salim Jamal Magoola 7.9
- 2Fezile Gcaba ⚽ 8.0
- 25Simphiwe Fortune Mcineka 7.2
- 72Tshepo Wilson Mabua 7.2
- 3Nkosikhona Ndaba 7.3
- 20Moses Mthembu 7.2
- 36Lindokuhle Zikhali ▼ 90' 7.2
- 21Langelihle Mhlongo 7.0
- 23Justice Figuareido ⇢ ▼ 87' 7.3
- 9Yanela Mbuthuma ⚽ ▼ 87' 7.7
- 45Somila Ntsundwana ▼ 37' 6.6
Dự bị 9
- 17Thulani Gumede ▲ 37' 7.0
- 29Mxolisi Macuphu ▲ 87' 6.7
- 11Thabiso Kutumela ▲ 87' 6.3
- 33Wandile Ngema ▲ 90'
- 1Ian Otieno
- 47Sbani Khumalo
- 27Ntlonelo Bomelo
- 7Thato Mohlamme
- 44Sanele Zulu
- 44Bruce Bvuma 6.2
- 25Spiwe Msimango 7.0
- 84Inacio Miguel Ferreira Santos 6.7
- 2Edmilson Gabriel Dove 7.9
- 5Sibongiseni Mthethwa ▼ 58' 7.0
- 21Thabo Cele ▼ 80' 7.6
- 99Makabi Lilepo 7.2
- 18Dillon Solomons 6.9
- 42Mduduzi Shabalala ▼ 73' 6.9
- 13Pule Mmodi ▼ 58' 7.2
- 9Ashley Du Preez ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 17Edson Castillo ▲ 58' 6.7
- 10Gastón Sirino ▲ 58' 7.3
- 36Wandile Duba ▲ 73' 7.2
- 28Mfundo Vilakazi ▲ 73' 6.9
- 8Yusuf Maart ▲ 80' 6.9
- 30Fiacre Ntwari
- 4Zitha Kwinika
- 48Bradley Cross
- 12Nkosingiphile Ngcobo
Thống kê
02⚑4
⚑700
26%Kiểm soát bóng74%
12Dứt điểm21
4Trúng đích5
6Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc7
4Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
243Chuyền bóng687
163Chuyền chính xác604
67%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
33Trận đấu36
21Ghi được45
30Thủng lưới41
0.64Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai21