Kaizer Chiefs F.C. vs Richards Bay
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-0 Richards Bay tại Premier Soccer League, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 5, hòa 1, Richards Bay thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 4
- Sân vận động
- Moses Mabhida Stadium, Durban
- Trọng tài
- A. Tom
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- DDDLL Richards Bay
- 31' Yusuf Maart
- HT0-0
- 46' ▲ L. Memela ▼ M. Gumede
- 46' ▲ Y. Mbuthuma ▼ K. Makateng
- 50' ▲ N. Blom ▼ Nkosingiphile Ngcobo
- 56' Zitha Kwinika
- 62' D. Solomons11m 1-0
- 65' ▲ N. Mdabuka ▼ L. Mhlongo
- 75' ▲ K. Maphathe ▼ M. Mathebula
- 75' ▲ T. Gumede ▼ S. Barns
- 78' ▲ S. Ngezana ▼ K. Billiat
- 79' Siyabonga Ngezana
- 84' ▲ K. Mahlatsi ▼ K. Sekgota
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Petersen
- 39R. Frosler
- 27Njabulo Ngcobo ▼ 50'
- 4Z. Kwinika
- 18D. Solomons
- 6S. Sithebe
- 8Y. Maart
- 12Nkosingiphile Ngcobo ▼ 50'
- 14K. Sekgota ▼ 84'
- 10K. Dolly
- 11K. Billiat ▼ 78'
Dự bị 9
- 45N. Blom ▲ 50'
- 30S. Ngezana ▲ 78'
- 5K. Mahlatsi ▲ 84'
- 44B. Bvuma
- 19H. Mashiane
- 33S. Radebe
- 24P. Nange
- 22L. Matlou
- 17C. Alexander
- 80J. Salim
- 30S. Barns ▼ 75'
- 5S. Mthethwa
- 35T. Mabua
- 6A. Mabaso
- 21L. Mhlongo ▼ 65'
- 7S. Msani
- 50N. Zungu
- 12M. Mathebula ▼ 75'
- 27K. Makateng ▼ 46'
- 33M. Gumede ▼ 46'
Dự bị 9
- 10L. Memela ▲ 46'
- 9Y. Mbuthuma ▲ 46'
- 8N. Mdabuka ▲ 65'
- 2K. Maphathe ▲ 75'
- 13T. Gumede ▲ 75'
- 34N. Nyauza
- 16M. Jacobs
- 19S. Ncanana
- 20M. Mthembu
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 13 | +39 | 70 | |
| 2 | 30 | 40 - 21 | +19 | 54 | |
| 3 | 30 | 34 - 22 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 33 | -1 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 24 - 27 | -3 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 33 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 28 - 22 | +6 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 43 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 33 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 20 - 30 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 34 | -7 | 29 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
41Ghi được22
39Thủng lưới33
1.11Bàn thắng mỗi trận0.71
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai12