Kaizer Chiefs F.C. vs Richards Bay
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 2-1 Richards Bay tại Premier Soccer League, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 5, hòa 1, Richards Bay thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 6
- Sân vận động
- FNB Stadium, Johannesburg
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- DDDLL Richards Bay
- 2' Reeve Frosler
- 21' Wandile Duba · Yusuf Maart 1-0
- HT1-0
- 48' Reeve Frosler
- 48' Reeve Frosler
- 51' ▲ Dillon Solomons ▼ Pule Mmodi
- 53' Yanela Mbuthuma
- 54' ▲ Justice Figuareido ▼ Thabisa Ndelu
- 54' ▲ Thulani Gumede ▼ Nkosikhona Ndaba
- 54' ▲ Siyethemba Sithebe ▼ Langelihle Mhlongo
- 65' Justice Figuareido
- 68' Ashley Du Preez · Yusuf Maart 2-0
- 71' ▲ Thatayaone Ditlhokwe ▼ Mduduzi Shabalala
- 71' ▲ Samkelo Zwane ▼ Wandile Duba
- 81' ▲ Njabulo Blom ▼ Ashley Du Preez
- 81' ▲ Christian Saile Basomboli ▼ Yusuf Maart
- 90'+1 Brandon Petersen
- 90'+1 2-1 Yanela Mbuthuma · Lwandile Sandile Mabuya
- 90'+1 Somila Ntsundwana
- FT2-1
Đội hình
- 1Brandon Petersen 7.0
- 39Reeve Frosler 5.9
- 25Spiwe Msimango 7.0
- 14Rushwin Dortley 6.9
- 48Bradley Cross 6.9
- 5Sibongiseni Mthethwa 7.3
- 8Yusuf Maart ⇢2 ▼ 81' 8.5
- 36Wandile Duba ⚽ ▼ 71' 7.2
- 42Mduduzi Shabalala ▼ 71' 7.9
- 13Pule Mmodi ▼ 51' 6.9
- 9Ashley Du Preez ⚽ ▼ 81' 7.7
Dự bị 9
- 18Dillon Solomons ▲ 51' 6.9
- 24Thatayaone Ditlhokwe ▲ 71' 6.5
- 37Samkelo Zwane ▲ 71' 6.3
- 6Njabulo Blom ▲ 81' 6.5
- 21Christian Saile Basomboli ▲ 81' 6.9
- 44Bruce Bvuma
- 28Mfundo Vilakazi
- 10Gastón Sirino
- 7Ranga Chivaviro
- 1Ian Otieno 6.7
- 5Keegan Allan 6.3
- 25Simphiwe Fortune Mcineka 6.7
- 72Tshepo Wilson Mabua 7.2
- 22Lwandile Sandile Mabuya ⇢ 7.3
- 21Langelihle Mhlongo ▼ 54' 6.6
- 20Moses Mthembu 6.9
- 3Nkosikhona Ndaba ▼ 54' 6.6
- 35Thabisa Ndelu ▼ 54' 6.2
- 9Yanela Mbuthuma ⚽ 7.5
- 45Somila Ntsundwana 6.7
Dự bị 9
- 14Siyethemba Sithebe ▲ 54' 7.0
- 17Thulani Gumede ▲ 54' 6.6
- 23Justice Figuareido ▲ 54' 6.6
- 16Salim Jamal Magoola
- 2Fezile Gcaba
- 18Siyabonga Dube
- 27Ntlonelo Bomelo
- 19Thando Buthelezi
- 7Thato Mohlamme
Thống kê
13⚑4
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm12
5Trúng đích3
8Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị3
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
419Chuyền bóng381
346Chuyền chính xác305
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
36Trận đấu33
45Ghi được21
41Thủng lưới30
1.25Bàn thắng mỗi trận0.64
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai16