Kaizer Chiefs F.C. vs Richards Bay
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-0 Richards Bay tại Premier Soccer League, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 5, hòa 1, Richards Bay thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 12
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- DDDLL Richards Bay
- 10' Edmilson Gabriel Dove
- 42' Nkosingiphile Ngcobo · Y. Maart 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Mhlongo ▼ L. Mohomi
- 53' Spiwe Msimango
- 67' ▲ Njabulo Ngcobo ▼ S. Msimango
- 67' ▲ A. Du Preez ▼ E. González
- 67' ▲ J. Figuareido ▼ S. Ntsundwana
- 68' ▲ K. Makateng ▼ Y. Mbuthuma
- 69' Edson Castillo
- 81' ▲ S. Zwane ▼ Nkosingiphile Ngcobo
- 82' ▲ D. Solomons ▼ R. Frosler
- 82' ▲ S. Mngomezulu ▼ T. Gumede
- 84' Simphiwe Fortune Mcineka
- 89' ▲ H. Mashiane ▼ C. Saile
- FT1-0
Đội hình
- 44B. Bvuma 6.9
- 39R. Frosler ▼ 82' 6.7
- 25S. Msimango ▼ 67' 6.9
- 2Edmilson Dove 6.3
- 23S. Hlanti 6.7
- 8Y. Maart ⇢ 7.3
- 17E. Castillo 6.7
- 12Nkosingiphile Ngcobo ⚽ ▼ 81' 7.3
- 21C. Saile ▼ 89' 6.7
- 14E. González ▼ 67' 6.3
- 13P. Mmodi 6.9
Dự bị 9
- 27Njabulo Ngcobo ⚽ ▲ 67' 7.3
- 9A. Du Preez ▲ 67'
- 37S. Zwane ▲ 81'
- 18D. Solomons ▲ 82'
- 19H. Mashiane ▲ 89'
- 1B. Petersen
- 7R. Chivaviro
- 42M. Shabalala
- 11T. Potsane
- 80S. Magoola 6.2
- 22L. Mabuya 6.5
- 25S. Mcineka 6.7
- 99T. Dube 6.9
- 3N. Ndaba 6.9
- 13T. Gumede ▼ 82' 6.9
- 6A. Mabaso 6.9
- 8L. Mohomi ▼ 46' 6.3
- 45S. Ntsundwana ▼ 67' 6.3
- 9Y. Mbuthuma ▼ 68' 6.6
- 30S. Barns 7.0
Dự bị 9
- 21L. Mhlongo ▲ 46' 6.3
- 23J. Figuareido ▲ 67'
- 27K. Makateng ▲ 68'
- 37S. Mngomezulu ▲ 82'
- 48P. Manqele
- 5Sibusiso Mthethwa
- 28A. Banda
- 46B. Ndlovu
- 20M. Mthembu
Thống kê
03⚑1
⚑510
6Dứt điểm5
1Trúng đích2
4Chệch đích3
1Phạt góc5
7Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
29Ghi được36
35Thủng lưới47
0.83Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai20