NK Celje
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Celje vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 1-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 4, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 4
Phong độ
DLLWL NK Celje
LDWDW NK Olimpija Ljubljana
  1. 36' D. Mitrovski
  2. HT0-0
  3. 46' A. Tutyskinas D. Hrka
  4. 46' M. Avdyli L. Koutris
  5. 60' M. Kvesic I. Calusic
  6. 60' B. Verbic Y. Dukuly
  7. 62' M. Brest B. Lourenco
  8. 66' A. Dionkou
  9. 70' T. Letonja 1-0
  10. 76' F. Rose D. Kojic
  11. 76' A. Marin D. Mitrovski
  12. 80' M. Zabukovnik T. Letonja
  13. 89' T. Goga A. Doffo
  14. FT1-0

Đội hình

NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 33L. Koutris ▼ 46'
  3. 4D. Hrka ▼ 46'
  4. 3D. Vuklisevic
  5. 20A. Dionkou
  6. 13P. Daniel
  7. 27I. Calusic ▼ 60'
  8. 32T. Letonja ▼ 80'
  9. 77M. Ivansek
  10. 91Y. Dukuly ▼ 60'
  11. 17A. Kotnik

Dự bị 12

  1. 23Z. Frelih
  2. 6A. Tutyskinas ▲ 46'
  3. 2P. Sirvys
  4. 8M. Kvesic ▲ 60'
  5. 10S. Seslar
  6. 11M. Avdyli ▲ 46'
  7. 19M. Zabukovnik ▲ 80'
  8. 94R. Pozeg
  9. 7B. Verbic ▲ 60'
  10. 25V. Tusha
  11. 47A. Kucys
  12. 99M. Poplatnik
NK Olimpija Ljubljana HLV: Miso Brecko
  1. 26M. Vidovsek
  2. 14K. Bendra
  3. 30J. Gorenc
  4. 15M. Ristic
  5. 3J. Urbancic
  6. 34A. Doffo ▼ 89'
  7. 6L. Perea
  8. 10D. Mitrovski ▼ 76'
  9. 9D. Kojic ▼ 76'
  10. 8B. Lourenco ▼ 62'
  11. 17M. Cuni

Dự bị 12

  1. 22D. Pintol
  2. 52M. Dajcar
  3. 11F. Rose ▲ 76'
  4. 18M. Brest ▲ 62'
  5. 23D. Kobouri
  6. 28Diga
  7. 54J. Jurgec
  8. 55M. Henjak
  9. 56I. Kukavica
  10. 88J. Brecelj
  11. 7T. Goga ▲ 89'
  12. 99A. Marin ▲ 76'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
FC Koper
8 8 - 5 +3 15
3
Nafta
9 17 - 14 +3 13
4
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
5
NK Celje
7 10 - 9 +1 11
6
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
9 12 - 17 -5 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu10
24Ghi được7
22Thủng lưới9
1.6Bàn thắng mỗi trận0.7
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn2
14Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu