NK Olimpija Ljubljana
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Celje

NK Olimpija Ljubljana vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 2-2 NK Celje tại 1. SNL, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 3, hòa 3, NK Celje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
LDWDW NK Olimpija Ljubljana
DLLWL NK Celje
  1. 3' Diogo Pinto 1-0
  2. 11' Edmilson A. Kučys
  3. 21' 1-1 Edmilson
  4. 34' Raul Florucz
  5. HT1-1
  6. 46' M. Kavčič Ž. Karničnik
  7. 51' Pedro Lucas 2-1
  8. 61' N. Iosifov A. Matko
  9. 61' L. Menalo M. Dulca
  10. 65' M. Brest R. Florucz
  11. 65' I. Durdov Pedro Lucas
  12. 65' Thalisson Diogo Pinto
  13. 71' J. Lasickas David Sualehe
  14. 73' S. Bralić D. Vukliševič
  15. 77' Agustín Doffo
  16. 78' 2-2 L. Menalo
  17. 83' Edmilson
  18. 90'+4 B. Caciel A. Doffo
  19. FT2-2

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 14M. Ratnik
  4. 17A. Muhamedbegović
  5. 3David Sualehe ▼ 71'
  6. 34A. Doffo ▼ 90'
  7. 6P. Agba
  8. 30R. Florucz ▼ 65'
  9. 23Diogo Pinto ▼ 65'
  10. 20Nemanja Motika
  11. 37Pedro Lucas ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 18M. Brest ▲ 65'
  2. 19I. Durdov ▲ 65'
  3. 88Thalisson ▲ 65'
  4. 8J. Lasickas ▲ 71'
  5. 28B. Caciel ▲ 90'
  6. 4Nikola Motika
  7. 15M. Ristić
  8. 21Manuel Pedreño
  9. 22D. Pintol
  10. 36G. Lubej Fink
  11. 45M. Aćimović
  12. 82Ž. Pečjak
NK Celje Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Albert Riera
  1. 98L. Štubljar
  2. 2Juanjo Nieto
  3. 3D. Vukliševič ▼ 73'
  4. 6D. Zec
  5. 23Ž. Karničnik ▼ 46'
  6. 4M. Dulca ▼ 61'
  7. 31J. Pišek
  8. 10N. Kouter
  9. 7A. Matko ▼ 61'
  10. 47A. Kučys ▼ 11'
  11. 16M. Kvesić

Dự bị 11

  1. 30Edmilson ▲ 11'
  2. 25M. Kavčič ▲ 46'
  3. 20N. Iosifov ▲ 61'
  4. 70L. Menalo ▲ 61'
  5. 28S. Bralić ▲ 73'
  6. 8L. Bobičanec
  7. 17R. Aarons
  8. 22M. Rožman
  9. 33S. Matjaž
  10. 77I. Brnić
  11. 81K. Nemanič

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu70
123Ghi được147
44Thủng lưới100
1.89Bàn thắng mỗi trận2.1
38Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn47
67Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu