NK Celje
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Celje vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 0-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 4, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Z'dežele, Celje
Phong độ
LLWLL NK Celje
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 25' David Sualehe
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 R. Florucz
  4. 62' D. Kojić Pedro Lucas
  5. 63' Íñigo Eguaras M. Kvesić
  6. 75' Raul Florucz
  7. 76' M. Brest R. Florucz
  8. 77' Tamar Svetlin
  9. 77' Agustín Doffo
  10. 80' Thalisson
  11. 86' P. Agba Thalisson
  12. 86' R. Boultam Álex Blanco
  13. FT0-1

Đội hình

NK Celje Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Albert Riera
  1. 22M. Rožman
  2. 2Juanjo Nieto
  3. 3D. Vukliševič
  4. 6D. Zec
  5. 19M. Zabukovnik
  6. 88T. Svetlin
  7. 7A. Matko
  8. 11S. Sešlar
  9. 16M. Kvesić ▼ 63'
  10. 77I. Brnić
  11. 47A. Kučys

Dự bị 10

  1. 99Íñigo Eguaras ▲ 63'
  2. 4M. Dulca
  3. 5C. Lhernault
  4. 25M. Kavčič
  5. 28S. Bralić
  6. 30Edmilson
  7. 31J. Pišek
  8. 43A. Krefl
  9. 81K. Nemanič
  10. 98L. Štubljar
NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 14M. Ratnik
  4. 15M. Ristić
  5. 17A. Muhamedbegović
  6. 3David Sualehe
  7. 10R. Florucz ▼ 76'
  8. 88Thalisson ▼ 86'
  9. 34A. Doffo
  10. 11Álex Blanco ▼ 86'
  11. 37Pedro Lucas ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 9D. Kojić ▲ 62'
  2. 18M. Brest ▲ 76'
  3. 6P. Agba ▲ 86'
  4. 24R. Boultam ▲ 86'
  5. 8J. Lasickas
  6. 19I. Durdov
  7. 21Manuel Pedreño
  8. 22D. Pintol
  9. 23Diogo Pinto
  10. 33J. Govea
  11. 36G. Lubej Fink
  12. 45M. Aćimović

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu65
147Ghi được123
100Thủng lưới44
2.1Bàn thắng mỗi trận1.89
17Giữ sạch lưới38
47Trên 2.5 bàn30
80Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu