NK Celje vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Celje 2-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 4, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Z'dežele, Celje
- Phong độ
- DLLWL NK Celje
- LDWDW NK Olimpija Ljubljana
- 1' ▲ Z. Leban ▼ L. Kolar
- 25' A. Tutyskinas
- 40' A. Kucys · S. Seslar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Hrka ▼ A. Tutyskinas
- 49' N. Iosifov · S. Seslar 2-0
- 52' A. Muhamedbegovic
- 54' J. Urbancic
- 57' ▲ D. Mitrovski ▼ M. Brest
- 57' ▲ B. Lourenco ▼ A. Doffo
- 60' ▲ D. Vuklisevic ▼ Juanjo Nieto
- 68' J. Gorenc
- 70' S. Seslar
- 77' D. Hrka
- 77' ▲ Pedro Lucas ▼ A. Marin
- 78' ▲ J. Pranjic ▼ A. Kucys
- 78' ▲ A. Kotnik ▼ N. Iosifov
- 81' ▲ F. Ananou ▼ Diga
- 90'+4 Z. Karnicnik
- 90'+4 D. Vuklisevic
- 90'+4 D. Vuklisevic
- 90'+4 D. Vuklisevic
- 90'+4 Pedro Lucas
- FT2-0
Đội hình
- 12L. Kolar ▼ 1'
- 2Juanjo Nieto ▼ 60'
- 6A. Tutyskinas ▼ 46'
- 44L. Bejger
- 23Z. Karnicnik
- 13P. Daniel
- 10S. Seslar
- 8M. Kvesic
- 20N. Iosifov ▼ 78'
- 47A. Kucys ▼ 78'
- 11M. Avdyli
Dự bị 12
- 21S. Sluga
- 1Z. Leban ▲ 1'
- 22J. Pranjic ▲ 78'
- 5G. Vodeb
- 17A. Kotnik ▲ 78'
- 7F. Jevsenak
- 27I. Calusic
- 4D. Hrka ▲ 46'
- 31D. Suhovrsnik
- 29S. Gobec
- 3D. Vuklisevic ▲ 60'
- 16I. Vidovic
- 26M. Vidovsek
- 28Diga ▼ 81'
- 17A. Muhamedbegovic
- 30J. Gorenc
- 21J. Celhaka
- 3J. Urbancic
- 11A. Blanco
- 34A. Doffo ▼ 57'
- 18M. Brest ▼ 57'
- 9D. Kojic
- 99A. Marin ▼ 77'
Dự bị 12
- 31T. Vasic
- 52M. Dajcar
- 10D. Mitrovski ▲ 57'
- 7I. Kukavica
- 58M. Zlibanovic
- 8B. Lourenco ▲ 57'
- 27F. Ananou ▲ 81'
- 45M. Acimovic
- 15M. Ristic
- 37Pedro Lucas ▲ 77'
- 97K. Ofori
- 33J. Govea
Thống kê
16
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu43
123Ghi được62
61Thủng lưới56
2.28Bàn thắng mỗi trận1.44
22Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn23
63Hiệp hai36