NK Olimpija Ljubljana
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Celje

NK Olimpija Ljubljana vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 3-1 NK Celje tại 1. SNL, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 3, hòa 3, NK Celje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
DLLWL NK Celje
  1. 16' A. Tutyskinas
  2. 27' A. Marin
  3. 30' A. Marin · D. Mitrovski 1-0
  4. 36' N. Iosifov
  5. 45' Diga · D. Mitrovski 2-0
  6. HT2-0
  7. 47' D. Mitrovski
  8. 57' M. Kvesic A. Kotnik
  9. 63' D. Kojic · B. Lourenco 3-0
  10. 64' M. Poplatnik A. Kucys
  11. 64' F. Ananou Diga
  12. 64' Diga
  13. 70' 3-1 S. Seslar11m
  14. 73' B. Lourenco
  15. 77' M. Avdyli N. Iosifov
  16. 77' I. Vidovic F. Jevsenak
  17. 80' J. Kurtic B. Lourenco
  18. 80' N. Motika A. Marin
  19. 90'+2 K. Ofori D. Mitrovski
  20. 90'+2 M. Brest D. Kojic
  21. FT3-1

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana
  1. 26M. Vidovsek
  2. 30J. Gorenc
  3. 4V. Jelenkovic
  4. 17A. Muhamedbegovic
  5. 28Diga ▼ 64'
  6. 21J. Celhaka
  7. 8B. Lourenco ▼ 80'
  8. 3J. Urbancic
  9. 9D. Kojic ▼ 90'
  10. 10D. Mitrovski ▼ 90'
  11. 99A. Marin ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 31T. Vasic
  2. 52M. Dajcar
  3. 27F. Ananou ▲ 64'
  4. 15M. Ristic
  5. 38D. Malov
  6. 14J. Kurtic ▲ 80'
  7. 11A. Blanco
  8. 18M. Brest ▲ 90'
  9. 20N. Motika ▲ 80'
  10. 45M. Acimovic
  11. 7M. Zlibanovic
  12. 97K. Ofori ▲ 90'
NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 2Juanjo Nieto
  3. 44L. Bejger
  4. 6A. Tutyskinas
  5. 20N. Iosifov ▼ 77'
  6. 27I. Calusic
  7. 7F. Jevsenak ▼ 77'
  8. 22J. Pranjic
  9. 17A. Kotnik ▼ 57'
  10. 10S. Seslar
  11. 47A. Kucys ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 12L. Kolar
  2. 21S. Sluga
  3. 99M. Poplatnik ▲ 64'
  4. 4D. Hrka
  5. 11M. Avdyli ▲ 77'
  6. 5G. Vodeb
  7. 16I. Vidovic ▲ 77'
  8. 8M. Kvesic ▲ 57'
  9. 14N. Vukasovic
  10. 94R. Pozeg
  11. 3D. Vuklisevic
  12. 42M. Boben

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu54
62Ghi được123
56Thủng lưới61
1.44Bàn thắng mỗi trận2.28
13Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu