NK Celje
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Celje vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 0-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 4, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 12
Phong độ
LLWLL NK Celje
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 22' I. Durdov D. Kojic
  2. 23' D. Pinto
  3. HT0-0
  4. 56' J. Urbancic
  5. 60' I. Durdov
  6. 61' D. Sturm
  7. 62' I. Durdov
  8. 64' L. Bejger
  9. 67' Diga
  10. 68' D. Vuklisevic L. Bejger
  11. 68' V. Lisakovich F. Jevsenak
  12. 78' D. Hrka
  13. 78' J. Kurtic Thalisson
  14. 84' D. Mitrovski D. Pinto
  15. 84' A. Blanco M. Brest
  16. 84' Pedro Lucas A. Marin
  17. 86' P. Daniel D. Hrka
  18. 90' A. Doffo
  19. 90'+4 D. Vuklisevic
  20. FT0-0

Đội hình

NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 2Juanjo Nieto
  3. 44L. Bejger ▼ 68'
  4. 6A. Tutyskinas
  5. 23Z. Karnicnik
  6. 7F. Jevsenak ▼ 68'
  7. 4D. Hrka ▼ 86'
  8. 8M. Kvesic
  9. 20N. Iosifov
  10. 9F. Kovacevic
  11. 10D. Sturm

Dự bị 11

  1. 12L. Kolar
  2. 3D. Vuklisevic ▲ 68'
  3. 14N. Vukasovic
  4. 42M. Boben
  5. 5G. Vodeb
  6. 11M. Avdyli
  7. 13P. Daniel ▲ 86'
  8. 16I. Vidovic
  9. 94R. Pozeg
  10. 71V. Lisakovich ▲ 68'
  11. 99M. Poplatnik
NK Olimpija Ljubljana
  1. 52M. Dajcar
  2. 28Diga
  3. 17A. Muhamedbegovic
  4. 4V. Jelenkovic
  5. 3J. Urbancic
  6. 9D. Kojic ▼ 22'
  7. 34A. Doffo
  8. 88Thalisson ▼ 78'
  9. 18M. Brest ▼ 84'
  10. 23D. Pinto ▼ 84'
  11. 99A. Marin ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 31T. Vasic
  2. 36G. Fink
  3. 27F. Ananou
  4. 30J. Gorenc
  5. 55M. Henjak
  6. 10D. Mitrovski ▲ 84'
  7. 14J. Kurtic ▲ 78'
  8. 45M. Acimovic
  9. 11A. Blanco ▲ 84'
  10. 19I. Durdov ▲ 22'
  11. 20N. Motika
  12. 37Pedro Lucas ▲ 84'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu43
123Ghi được62
61Thủng lưới56
2.28Bàn thắng mỗi trận1.44
22Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn23
63Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu