NK Olimpija Ljubljana
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Celje

NK Olimpija Ljubljana vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 2-0 NK Celje tại 1. SNL, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 3, hòa 3, NK Celje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
LDWDW NK Olimpija Ljubljana
DLLWL NK Celje
  1. 22' Juanjo Nieto
  2. 34' Žan Karničnik
  3. 40' R. Florucz 1-0
  4. HT1-0
  5. 60' Agustín Doffo
  6. 62' K. Nemanič Juanjo Nieto
  7. 62' A. Tamm 2-0
  8. 75' R. Boultam R. Florucz
  9. 77' M. Kvesić T. Svetlin
  10. 84' A. Matko E. Prutsev
  11. 84' N. Noordanus L. Delaurier-Chaubet
  12. 85' Álex Blanco M. Brest
  13. 90' D. Kojić A. Tamm
  14. FT2-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 15M. Ristić
  4. 17A. Muhamedbegović
  5. 8J. Lasickas
  6. 6P. Agba
  7. 34A. Doffo
  8. 10R. Florucz ▼ 75'
  9. 16J. Çelhaka
  10. 18M. Brest ▼ 85'
  11. 27A. Tamm ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 24R. Boultam ▲ 75'
  2. 11Álex Blanco ▲ 85'
  3. 9D. Kojić ▲ 90'
  4. 19I. Durdov
  5. 21Manuel Pedreño
  6. 22D. Pintol
  7. 23Diogo Pinto
  8. 36G. Lubej Fink
  9. 45M. Aćimović
  10. 32N. Pirečnik
  11. 88Thalisson
  12. 99A. Marin
NK Celje Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Albert Riera
  1. 41Ricardo Silva
  2. 2Juanjo Nieto ▼ 62'
  3. 6A. Tutyškinas
  4. 44Ł. Bejger
  5. 23Ž. Karničnik
  6. 19M. Zabukovnik
  7. 11S. Sešlar
  8. 35L. Delaurier-Chaubet ▼ 84'
  9. 88T. Svetlin ▼ 77'
  10. 73E. Prutsev ▼ 84'
  11. 47A. Kučys

Dự bị 12

  1. 81K. Nemanič ▲ 62'
  2. 16M. Kvesić ▲ 77'
  3. 7A. Matko ▲ 84'
  4. 9N. Noordanus ▲ 84'
  5. 3D. Vukliševič
  6. 4M. Dulca
  7. 10N. Kouter
  8. 12L. Kolar
  9. 25M. Kavčič
  10. 30Edmilson
  11. 70H. Sørensen
  12. 99Íñigo Eguaras

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu70
123Ghi được147
44Thủng lưới100
1.89Bàn thắng mỗi trận2.1
38Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn47
67Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu