NK Olimpija Ljubljana
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Celje

NK Olimpija Ljubljana vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 0-5 NK Celje tại 1. SNL, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 3, hòa 3, NK Celje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
LDWDW NK Olimpija Ljubljana
DLLWL NK Celje
  1. 6' F. Kovacevic
  2. 18' A. Tutyskinas
  3. 24' 0-1 M. Kvesic · Juanjo Nieto
  4. 36' D. Kojic M. Acimovic
  5. 45' 0-2 F. Kovacevic
  6. HT0-2
  7. 46' P. Agba J. Celhaka
  8. 46' A. Kotnik F. Jevsenak
  9. 54' 0-3 F. Kovacevic · M. Kvesic
  10. 56' M. Brest
  11. 61' N. Motika M. Brest
  12. 61' Thalisson D. Pinto
  13. 61' A. Tamm I. Durdov
  14. 64' 0-4 N. Iosifov · M. Kvesic
  15. 67' M. Avdyli M. Kvesic
  16. 67' G. Vodeb A. Tutyskinas
  17. 71' 0-5 D. Sturm · A. Kotnik
  18. 75' P. Daniel M. Zabukovnik
  19. 75' A. Chidi F. Kovacevic
  20. FT0-5

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana
  1. 52M. Dajcar
  2. 28Diga
  3. 4V. Jelenkovic
  4. 17A. Muhamedbegovic
  5. 11A. Blanco
  6. 34A. Doffo
  7. 16J. Celhaka ▼ 46'
  8. 23D. Pinto ▼ 61'
  9. 18M. Brest ▼ 61'
  10. 45M. Acimovic ▼ 36'
  11. 19I. Durdov ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 36G. Fink
  2. 31T. Vasic
  3. 30J. Gorenc
  4. 9D. Kojic ▲ 36'
  5. 22N. Motika ▲ 61'
  6. 88Thalisson ▲ 61'
  7. 6P. Agba ▲ 46'
  8. 98M. Henjak
  9. 3J. Urbancic
  10. 81Z. Pecjak
  11. 24A. Tamm ▲ 61'
  12. 99A. Marin
NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 23Z. Karnicnik
  3. 44L. Bejger
  4. 6A. Tutyskinas ▼ 67'
  5. 2Juanjo Nieto
  6. 19M. Zabukovnik ▼ 75'
  7. 8M. Kvesic ▼ 67'
  8. 7F. Jevsenak ▼ 46'
  9. 10D. Sturm
  10. 20N. Iosifov
  11. 9F. Kovacevic ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 12L. Kolar
  2. 25T. Zorko
  3. 3D. Vuklisevic
  4. 11M. Avdyli ▲ 67'
  5. 13P. Daniel ▲ 75'
  6. 14A. Chidi ▲ 75'
  7. 16I. Vidovic
  8. 4D. Hrka
  9. 5G. Vodeb ▲ 67'
  10. 24F. Dzevahiric
  11. 38Z. Zuzek
  12. 17A. Kotnik ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu54
62Ghi được123
56Thủng lưới61
1.44Bàn thắng mỗi trận2.28
13Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu