NK Olimpija Ljubljana
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Bravo

NK Olimpija Ljubljana vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 0-2 NK Bravo tại 1. SNL, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 3, NK Bravo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 1
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
DLWDW NK Bravo
  1. 17' M. Cuni
  2. 23' 0-1 S. Nuhanovic
  3. HT0-1
  4. 58' J. Stankovic
  5. 60' J. Brunnhofer
  6. 62' A. Jakupovic R. Kopatin
  7. 70' Diga J. Urbancic
  8. 70' A. Marin D. Kojic
  9. 76' F. Rose L. Perea
  10. 76' M. Brest M. Cuni
  11. 80' L. Stravs D. Omoregie
  12. 89' O. Mazie J. Stankovic
  13. 90' 0-2 O. Mazie · M. Nzuzi
  14. FT0-2

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana HLV: Miso Brecko
  1. 26M. Vidovsek
  2. 14K. Bendra
  3. 23D. Kobouri
  4. 15M. Ristic
  5. 3J. Urbancic ▼ 70'
  6. 6L. Perea ▼ 76'
  7. 8B. Lourenco
  8. 10D. Mitrovski
  9. 9D. Kojic ▼ 70'
  10. 17M. Cuni ▼ 76'
  11. 97A. Bristric

Dự bị 11

  1. 22D. Pintol
  2. 52M. Dajcar
  3. 11F. Rose ▲ 76'
  4. 18M. Brest ▲ 76'
  5. 28Diga ▲ 70'
  6. 30J. Gorenc
  7. 54J. Jurgec
  8. 55M. Henjak
  9. 56I. Kukavica
  10. 7T. Goga
  11. 99A. Marin ▲ 70'
NK Bravo HLV: Ales Arnol
  1. 77M. Rozman
  2. 5I. Halilou
  3. 4J. Brunnhofer
  4. 68M. Nzuzi
  5. 99M. Simonic
  6. 24G. Jovan
  7. 7D. Omoregie ▼ 80'
  8. 8S. Nuhanovic
  9. 17J. Arinze
  10. 10J. Stankovic ▼ 89'
  11. 35R. Kopatin ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 22B. Maticic
  2. 23A. Grom
  3. 21L. Stravs ▲ 80'
  4. 95M. Fogec
  5. 14E. Ostrc
  6. 6J. Ficko
  7. 11O. Mazie ▲ 89'
  8. 9A. Jakupovic ▲ 62'
  9. 27D. Stojanoski

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
NK Bravo
9 10 - 9 +1 15
3
FC Koper
9 9 - 8 +1 15
4
NK Olimpija Ljubljana
9 9 - 6 +3 14
5
Nafta
9 17 - 14 +3 13
6
NK Celje
8 11 - 11 0 11
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
9 12 - 17 -5 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
10Ghi được13
10Thủng lưới14
0.91Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu