NK Olimpija Ljubljana vs NK Bravo
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-2 NK Bravo tại 1. SNL, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 3, NK Bravo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DLWDW NK Bravo
- 4' A. Marin · A. Blanco 1-0
- 28' 1-1 M. Pecar · K. Toibibou
- 32' C. Atemona
- 45' V. Gidado
- 45'+3 M. Nzuzi
- 45' 1-2 M. Pecar · A. Jakupovic
- HT1-2
- 46' ▲ I. Durdov ▼ D. Kojic
- 66' J. Stankovic
- 69' ▲ L. Kulusic ▼ A. Jakupovic
- 71' ▲ M. Brest ▼ A. Blanco
- 71' ▲ D. Mitrovski ▼ D. Pinto
- 77' ▲ M. Ivansek ▼ V. Baboula
- 78' B. Selan
- 83' ▲ S. Nuhanovic ▼ M. Pecar
- 87' ▲ A. Tamm ▼ J. Celhaka
- 89' S. Nuhanovic
- 89' A. Marin
- 90'+5 Diga
- FT1-2
Đội hình
- 52M. Dajcar
- 28Diga
- 30J. Gorenc
- 4V. Jelenkovic
- 3J. Urbancic
- 34A. Doffo
- 21J. Celhaka ▼ 87'
- 23D. Pinto ▼ 71'
- 11A. Blanco ▼ 71'
- 9D. Kojic ▼ 46'
- 20A. Marin
Dự bị 12
- 36G. Fink
- 31T. Vasic
- 27F. Ananou
- 147J. Kurtic
- 45M. Acimovic
- 18M. Brest ▲ 71'
- 19I. Durdov ▲ 46'
- 10D. Mitrovski ▲ 71'
- 24A. Tamm ▲ 87'
- 55M. Henjak
- 80M. Ahouangbo
- 17A. Muhamedbegovic
- 13U. Likar
- 24G. Jovan
- 23K. Toibibou
- 3C. Atemona
- 68M. Nzuzi
- 6B. Selan
- 40V. Gidado
- 7A. Jakupovic ▼ 69'
- 10M. Pecar ▼ 83'
- 30J. Stankovic
- 11V. Baboula ▼ 77'
Dự bị 11
- 73B. Buljan
- 27D. Stojanoski
- 35R. Kopatin
- 18L. Kulusic ▲ 69'
- 19T. Sabotic
- 44M. Kerin
- 79N. Grlic
- 91N. Monzango
- 17M. Ivansek ▲ 77'
- 88J. Brecelj
- 8S. Nuhanovic ▲ 83'
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
62Ghi được62
56Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai34