NK Bravo vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 2-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 6, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 18
- Sân vận động
- Športni Park Šiška, Ljubljana
- Phong độ
- DLWDW NK Bravo
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 6' N. Monzango · J. Stankovic 1-0
- 43' ▲ N. Motika ▼ D. Kojic
- HT1-0
- 50' ▲ D. Mitrovski ▼ Diga
- 50' ▲ Pedro Lucas ▼ A. Tamm
- 55' J. Celhaka
- 56' A. Jakupovic
- 56' A. Jakupovic 2-0
- 64' J. Stankovic
- 69' ▲ J. Gorenc ▼ V. Jelenkovic
- 69' ▲ J. Kurtic ▼ A. Marin
- 71' ▲ S. Nuhanovic ▼ J. Stankovic
- 80' ▲ E. Ostrc ▼ M. Pecar
- 87' ▲ R. Kopatin ▼ A. Jakupovic
- 88' 2-1 M. Brest · D. Mitrovski
- 90'+3 N. Motika
- FT2-1
Đội hình
- 13U. Likar
- 24G. Jovan
- 23K. Toibibou
- 68M. Nzuzi
- 91N. Monzango
- 40V. Gidado
- 6B. Selan
- 30J. Stankovic ▼ 71'
- 10M. Pecar ▼ 80'
- 7A. Jakupovic ▼ 87'
- 17M. Ivansek
Dự bị 7
- 73B. Buljan
- 8S. Nuhanovic ▲ 71'
- 14E. Ostrc ▲ 80'
- 79N. Grlic
- 35R. Kopatin ▲ 87'
- 27D. Stojanoski
- 3C. Atemona
- 52M. Dajcar
- 28Diga ▼ 50'
- 4V. Jelenkovic ▼ 69'
- 17A. Muhamedbegovic
- 3J. Urbancic
- 21J. Celhaka
- 34A. Doffo
- 99A. Marin ▼ 69'
- 18M. Brest
- 24A. Tamm ▼ 50'
- 9D. Kojic ▼ 43'
Dự bị 12
- 36G. Fink
- 30J. Gorenc ▲ 69'
- 10D. Mitrovski ▲ 50'
- 20N. Motika ▲ 43'
- 6J. Jurgec
- 14J. Kurtic ▲ 69'
- 37Pedro Lucas ▲ 50'
- 98T. Kotar
- 55M. Henjak
- 7I. Kukavica
- 53M. Pantic
- 81Z. Pecjak
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
62Ghi được62
55Thủng lưới56
1.72Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36