NK Olimpija Ljubljana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Bravo

NK Olimpija Ljubljana vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-1 NK Bravo tại 1. SNL, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 3, NK Bravo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
DLWDW NK Bravo
  1. 3' Pedro Lucas11m 1-0
  2. 17' Mark Španring
  3. HT1-0
  4. 60' R. Boultam Álex Blanco
  5. 60' Thalisson Diogo Pinto
  6. 69' Peter Agba
  7. 69' M. Tučić M. Ivanšek
  8. 69' V. Gidado B. Selan
  9. 72' Martin Pečar
  10. 77' M. Brest Pedro Lucas
  11. 79' 1-1 M. Poplatnik
  12. 83' I. Durdov D. Kojić
  13. 83' J. Govea David Sualehe
  14. 83' L. Štravs M. Pečar
  15. 86' Lan Štravs
  16. 90'+2 Matej Poplatnik
  17. FT1-1

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 14M. Ratnik
  4. 17A. Muhamedbegović
  5. 3David Sualehe ▼ 83'
  6. 23Diogo Pinto ▼ 60'
  7. 34A. Doffo
  8. 6P. Agba
  9. 11Álex Blanco ▼ 60'
  10. 9D. Kojić ▼ 83'
  11. 37Pedro Lucas ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 24R. Boultam ▲ 60'
  2. 88Thalisson ▲ 60'
  3. 18M. Brest ▲ 77'
  4. 19I. Durdov ▲ 83'
  5. 33J. Govea ▲ 83'
  6. 8J. Lasickas
  7. 15M. Ristić
  8. 21Manuel Pedreño
  9. 22D. Pintol
  10. 28B. Caciel
  11. 36G. Lubej Fink
  12. 82Ž. Pečjak
NK Bravo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 50N. Jakšić
  4. 3Miguel Rodrigues
  5. 24G. Jovan
  6. 17M. Ivanšek ▼ 69'
  7. 6B. Selan ▼ 69'
  8. 8G. Trdin
  9. 10M. Pečar ▼ 83'
  10. 15M. Poplatnik
  11. 30J. Stanković

Dự bị 9

  1. 33M. Tučić ▲ 69'
  2. 40V. Gidado ▲ 69'
  3. 21L. Štravs ▲ 83'
  4. 4A. N'Guessan
  5. 12L. Dakić
  6. 13U. Likar
  7. 25T. Šabotić
  8. 28K. Bajc
  9. 66L. Hribar

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu53
123Ghi được83
44Thủng lưới58
1.89Bàn thắng mỗi trận1.57
38Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn26
67Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu