NK Bravo vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 0-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 6, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DLWDW NK Bravo
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 16' M. Spanring
- HT0-0
- 46' ▲ R. Boultam ▼ I. Durdov
- 46' ▲ A. Doffo ▼ Thalisson
- 46' ▲ M. Aćimović ▼ A. Marin
- 54' V. Baboula
- 73' ▲ M. Brest ▼ M. Dvoršak
- 81' ▲ M. Ivanšek ▼ J. Stanković
- 81' ▲ R. Kopatin ▼ M. Poplatnik
- 81' ▲ D. Kojić ▼ P. Agba
- 87' ▲ T. Šabotić ▼ M. Pečar
- 90'+3 ▲ D. Stojanoski ▼ S. Nuhanović
- FT0-0
Đội hình
- 13U. Likar
- 50N. Jakšić
- 5M. Španring
- 24G. Jovan
- 4A. N'Guessan
- 8S. Nuhanović ▼ 90'
- 40V. Gidado
- 15M. Poplatnik ▼ 81'
- 10M. Pečar ▼ 87'
- 30J. Stanković ▼ 81'
- 11V. Baboula
Dự bị 11
- 17M. Ivanšek ▲ 81'
- 35R. Kopatin ▲ 81'
- 25T. Šabotić ▲ 87'
- 27D. Stojanoski ▲ 90'
- 3C. Atemona
- 12L. Dakić
- 19I. Delić
- 22M. Baturina
- 26V. Hojč
- 29L. Jusić
- 73B. Buljan
- 36G. Lubej Fink
- 17A. Muhamedbegović
- 33J. Govea
- 21Manuel Pedreño
- 16J. Çelhaka
- 6P. Agba ▼ 81'
- 88Thalisson ▼ 46'
- 11Álex Blanco
- 99A. Marin ▼ 46'
- 19I. Durdov ▼ 46'
- 44M. Dvoršak ▼ 73'
Dự bị 12
- 24R. Boultam ▲ 46'
- 34A. Doffo ▲ 46'
- 45M. Aćimović ▲ 46'
- 18M. Brest ▲ 73'
- 9D. Kojić ▲ 81'
- 2Jorge Silva
- 8J. Lasickas
- 14M. Ratnik
- 22D. Pintol
- 23Diogo Pinto
- 27A. Tamm
- 69M. Vidovšek
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu65
83Ghi được123
58Thủng lưới44
1.57Bàn thắng mỗi trận1.89
18Giữ sạch lưới38
26Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai67