NK Olimpija Ljubljana vs NK Bravo
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 0-1 NK Bravo tại 1. SNL, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 3, NK Bravo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DLWDW NK Bravo
- HT0-0
- 46' ▲ M. Karamatić ▼ V. Janković
- 46' ▲ T. Elšnik ▼ P. Agba
- 53' Jan Gorenc
- 56' ▲ M. Tučić ▼ M. Poplatnik
- 62' ▲ I. Durdov ▼ Pedro Lucas
- 62' ▲ I. Posavec ▼ M. Brest
- 63' 0-1 M. Pečar
- 67' ▲ T. Maksimović ▼ L. Kerin
- 67' ▲ R. Maher ▼ M. Pečar
- 69' ▲ A. Bristrić ▼ A. Muhamedbegović
- 74' Agustín Doffo
- 74' Tihomir Maksimovic
- 79' Mark Španring
- 90'+2 Admir Bristrić
- FT0-1
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 2Jorge Silva
- 14M. Ratnik
- 16A. Muhamedbegović ▼ 69'
- 26V. Janković ▼ 46'
- 34A. Doffo
- 30R. Florucz
- 23Diogo Pinto
- 80P. Agba ▼ 46'
- 18M. Brest ▼ 62'
- 37Pedro Lucas ▼ 62'
Dự bị 12
- 6M. Karamatić ▲ 46'
- 10T. Elšnik ▲ 46'
- 19I. Durdov ▲ 62'
- 21I. Posavec ▲ 62'
- 17A. Bristrić ▲ 69'
- 8J. Lasickas
- 11S. Fadida
- 15M. Ristić
- 22D. Pintol
- 24R. Boultam
- 77A. Jakupović
- 82R. Kasa
- 31M. Orbanić
- 5M. Španring
- 50N. Jakšić
- 4J. Gorenc
- 19M. Kavčič
- 21L. Štravs
- 8G. Trdin
- 11L. Kerin ▼ 67'
- 72M. Pečar ▼ 67'
- 30J. Stanković
- 15M. Poplatnik ▼ 56'
Dự bị 8
- 33M. Tučić ▲ 56'
- 14T. Maksimović ▲ 67'
- 18R. Maher ▲ 67'
- 6J. Gurlica
- 12L. Dakić
- 13U. Likar
- 25T. Šabotić
- 66L. Hribar
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu47
112Ghi được49
81Thủng lưới56
1.81Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn17
62Hiệp hai24