NK Olimpija Ljubljana vs NK Bravo
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 3-0 NK Bravo tại 1. SNL, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 3, NK Bravo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DLWDW NK Bravo
- 5' Thalisson 1-0
- 17' Christalino Atemona
- 39' Christalino Atemona
- 39' Christalino Atemona
- 40' R. Florucz11m 2-0
- 42' ▲ K. Toibibou ▼ M. Pečar
- HT2-0
- 46' ▲ S. Nuhanović ▼ J. Stanković
- 58' ▲ J. Lasickas ▼ Jorge Silva
- 58' ▲ R. Boultam ▼ A. Tamm
- 65' Ghislain Vénuste Baboula
- 67' ▲ M. Ivanšek ▼ M. Poplatnik
- 67' ▲ V. Gidado ▼ B. Selan
- 68' Lan Štravs
- 68' ▲ Álex Blanco ▼ Thalisson
- 68' ▲ J. Çelhaka ▼ P. Agba
- 73' R. Boultam 3-0
- 76' ▲ Manuel Pedreño ▼ A. Muhamedbegović
- 76' ▲ R. Kopatin ▼ V. Baboula
- FT3-0
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 2Jorge Silva ▼ 58'
- 14M. Ratnik
- 17A. Muhamedbegović ▼ 76'
- 33J. Govea
- 34A. Doffo
- 6P. Agba ▼ 68'
- 88Thalisson ▼ 68'
- 10R. Florucz
- 27A. Tamm ▼ 58'
- 99A. Marin
Dự bị 12
- 8J. Lasickas ▲ 58'
- 24R. Boultam ▲ 58'
- 11Álex Blanco ▲ 68'
- 16J. Çelhaka ▲ 68'
- 21Manuel Pedreño ▲ 76'
- 9D. Kojić
- 18M. Brest
- 19I. Durdov
- 22D. Pintol
- 36G. Lubej Fink
- 45M. Aćimović
- 35J. Cedilnik
- 31M. Orbanić
- 50N. Jakšić
- 3C. Atemona
- 4A. N'Guessan
- 24G. Jovan
- 21L. Štravs
- 6B. Selan ▼ 67'
- 11V. Baboula ▼ 76'
- 10M. Pečar ▼ 42'
- 30J. Stanković ▼ 46'
- 15M. Poplatnik ▼ 67'
Dự bị 10
- 23K. Toibibou ▲ 42'
- 8S. Nuhanović ▲ 46'
- 17M. Ivanšek ▲ 67'
- 40V. Gidado ▲ 67'
- 35R. Kopatin ▲ 76'
- 13U. Likar
- 19I. Delić
- 22M. Baturina
- 28K. Bajc
- 73B. Buljan
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu53
123Ghi được83
44Thủng lưới58
1.89Bàn thắng mỗi trận1.57
38Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn26
67Hiệp hai35