NK Bravo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Bravo vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 1-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 6, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DLWDW NK Bravo
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 12' 0-1 R. Florucz
  2. 24' J. Stanković 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' P. Agba Manuel Pedreño
  5. 62' Álex Blanco David Sualehe
  6. 69' Jakoslav Stanković
  7. 73' L. Štravs M. Pečar
  8. 75' M. Brest R. Florucz
  9. 75' A. Marin I. Durdov
  10. 76' M. Poplatnik M. Tučić
  11. 89' Gašper Jovan
  12. 90' Matej Poplatnik
  13. FT1-1

Đội hình

NK Bravo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 50N. Jakšić
  4. 4A. N'Guessan
  5. 24G. Jovan
  6. 40V. Gidado
  7. 6B. Selan
  8. 8G. Trdin
  9. 30J. Stanković
  10. 10M. Pečar ▼ 73'
  11. 33M. Tučić ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 21L. Štravs ▲ 73'
  2. 15M. Poplatnik ▲ 76'
  3. 3Miguel Rodrigues
  4. 12L. Dakić
  5. 13U. Likar
  6. 26V. Hojč
  7. 27D. Stojanoski
  8. 66L. Hribar
  9. 35R. Kopatin
NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 21Manuel Pedreño ▼ 62'
  4. 17A. Muhamedbegović
  5. 3David Sualehe ▼ 62'
  6. 15M. Ristić
  7. 10R. Florucz ▼ 75'
  8. 14M. Ratnik
  9. 34A. Doffo
  10. 9D. Kojić
  11. 19I. Durdov ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 6P. Agba ▲ 62'
  2. 11Álex Blanco ▲ 62'
  3. 18M. Brest ▲ 75'
  4. 99A. Marin ▲ 75'
  5. 8J. Lasickas
  6. 22D. Pintol
  7. 23Diogo Pinto
  8. 24R. Boultam
  9. 33J. Govea
  10. 36G. Lubej Fink
  11. 45M. Aćimović
  12. 88Thalisson

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu65
83Ghi được123
58Thủng lưới44
1.57Bàn thắng mỗi trận1.89
18Giữ sạch lưới38
26Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu