Primorje
0 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
NK Celje

Primorje vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: Primorje 0-4 NK Celje tại 1. SNL, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 1, hòa 1, NK Celje thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 36
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Phong độ
LWLWD Primorje
DLLWL NK Celje
  1. 6' 0-1 N. Iosifov · Z. Karnicnik
  2. 23' 0-2 R. Pozeg · A. Kucys
  3. 25' N. Iosifov
  4. 28' M. Bagnack
  5. 34' 0-3 N. Iosifov · R. Pozeg
  6. 38' 0-4 A. Kucys · M. Kvesic
  7. HT0-4
  8. 46' E. Demirovic M. Bagnack
  9. 46' N. Jermol J. Ficko
  10. 63' J. Pranjic P. Daniel
  11. 63' I. Calusic R. Pozeg
  12. 63' G. Vodeb D. Hrka
  13. 64' Z. Besir
  14. 65' R. Murillo H. Kadric
  15. 65' M. Zavnik Z. Besir
  16. 72' M. Parmac N. Rak
  17. 75' F. Jevsenak M. Kvesic
  18. 79' T. Macan
  19. 80' J. Pranjic
  20. 81' A. Kotnik A. Kucys
  21. FT0-4

Đội hình

Primorje HLV: Milan Andjelkovic
  1. 30P. Mohorovic
  2. 13G. Petek
  3. 88M. Bagnack ▼ 46'
  4. 2D. Bameyi
  5. 33M. Strajnar
  6. 32N. Rak ▼ 72'
  7. 17Z. Besir ▼ 65'
  8. 6J. Ficko ▼ 46'
  9. 28S. Jovanovic
  10. 9M. Gulic
  11. 99H. Kadric ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 22T. Macan
  2. 1M. Mavric
  3. 7R. Murillo ▲ 65'
  4. 11M. Parmac ▲ 72'
  5. 14N. Prosen
  6. 10M. Zavnik ▲ 65'
  7. 8E. Demirovic ▲ 46'
  8. 3M. Fogec
  9. 72D. Pavlev
  10. 21N. Jermol ▲ 46'
  11. 31I. Rafiu
  12. 4T. Klemencic
NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 12L. Kolar
  2. 23Z. Karnicnik
  3. 4D. Hrka ▼ 63'
  4. 3D. Vuklisevic
  5. 11M. Avdyli
  6. 13P. Daniel ▼ 63'
  7. 8M. Kvesic ▼ 75'
  8. 10S. Seslar
  9. 20N. Iosifov
  10. 94R. Pozeg ▼ 63'
  11. 47A. Kucys ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 21S. Sluga
  2. 1Z. Leban
  3. 22J. Pranjic ▲ 63'
  4. 27I. Calusic ▲ 63'
  5. 7F. Jevsenak ▲ 75'
  6. 16I. Vidovic
  7. 17A. Kotnik ▲ 81'
  8. 14N. Vukasovic
  9. 19M. Zabukovnik
  10. T. Letonja
  11. 15D. Castro
  12. 5G. Vodeb ▲ 63'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu54
39Ghi được123
92Thủng lưới61
0.87Bàn thắng mỗi trận2.28
6Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu