NK Celje vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: NK Celje 0-3 Primorje tại 1. SNL, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 1, Primorje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Z'dežele, Celje
- Phong độ
- DLLWL NK Celje
- LWLWD Primorje
- 6' Slavko Bralić
- 14' 0-1 Ž. Bešir
- 36' 0-2 S. Smajlagić
- 40' 0-3 M. Gulič
- HT0-3
- 46' ▲ D. Vukliševič ▼ D. Zec
- 46' ▲ M. Kvesić ▼ R. Aarons
- 46' ▲ Ž. Karničnik ▼ M. Kavčič
- 46' ▲ K. Nemanič ▼ S. Bralić
- 59' Jošt Pišek
- 63' ▲ L. Bobičanec ▼ C. Lhernault
- 69' Marco Dulca
- 70' ▲ T. Klemenčič ▼ M. Mutavčić
- 70' ▲ I. Rafiu ▼ S. Smajlagić
- 79' ▲ A. Ruedl ▼ M. Zavnik
- 85' ▲ T. Čandić ▼ D. Babin
- 85' ▲ D. Ignjatović ▼ M. Gulič
- FT0-3
Đội hình
- 98L. Štubljar
- 4M. Dulca
- 6D. Zec ▼ 46'
- 28S. Bralić ▼ 46'
- 25M. Kavčič ▼ 46'
- 31J. Pišek
- 5C. Lhernault ▼ 63'
- 20N. Iosifov
- 17R. Aarons ▼ 46'
- 7A. Matko
- 70L. Menalo
Dự bị 10
- 3D. Vukliševič ▲ 46'
- 16M. Kvesić ▲ 46'
- 23Ž. Karničnik ▲ 46'
- 81K. Nemanič ▲ 46'
- 8L. Bobičanec ▲ 63'
- 2Juanjo Nieto
- 10N. Kouter
- 22M. Rožman
- 30Edmilson
- 33S. Matjaž
- 33G. Tratnik
- 80M. Mutavčić ▼ 70'
- 13G. Petek
- 6D. Zukić
- 3M. Fogec
- 17Ž. Bešir
- 5Elias
- 11D. Babin ▼ 85'
- 9M. Gulič ▼ 85'
- 14S. Smajlagić ▼ 70'
- 10M. Zavnik ▼ 79'
Dự bị 12
- 4T. Klemenčič ▲ 70'
- 31I. Rafiu ▲ 70'
- 72A. Ruedl ▲ 79'
- 8T. Čandić ▲ 85'
- 24D. Ignjatović ▲ 85'
- 15H. Dedič
- 16A. Stožinič
- 18Gonçalo Agrelos
- 21N. Jermol
- 22T. Macan
- 29M. Kobal
- 91E. Suljanović
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu45
147Ghi được47
100Thủng lưới89
2.1Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới9
47Trên 2.5 bàn24
80Hiệp hai24