NK Celje vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: NK Celje 2-2 Primorje tại 1. SNL, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 1, Primorje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Z'dežele, Celje
- Phong độ
- DLLWL NK Celje
- LWLWD Primorje
- 27' M. Kvesić 1-0
- 37' Clement Lhernault
- HT1-0
- 50' ▲ K. Nemanič ▼ M. Kavčič
- 55' 1-1 E. Suljanović
- 58' ▲ M. Dulca ▼ N. Kouter
- 58' ▲ Ł. Bejger ▼ D. Vukliševič
- 66' Artemijus Tutyškinas
- 67' ▲ S. Sešlar ▼ C. Lhernault
- 67' ▲ A. Kučys ▼ Edmilson
- 67' ▲ H. Kadrić ▼ M. Gulič
- 70' 1-2 I. Rafiu
- 72' Edvin Suljanović
- 76' ▲ T. Čandić ▼ E. Suljanović
- 82' Domagoj Babin
- 85' ▲ A. Stožinič ▼ F. Shatri
- 85' ▲ N. Rak ▼ I. Rafiu
- 90'+3 A. Kučys 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 12L. Kolar
- 70H. Sørensen
- 3D. Vukliševič ▼ 58'
- 6A. Tutyškinas
- 25M. Kavčič ▼ 50'
- 99Íñigo Eguaras
- 5C. Lhernault ▼ 67'
- 73E. Prutsev
- 10N. Kouter ▼ 58'
- 16M. Kvesić
- 30Edmilson ▼ 67'
Dự bị 12
- 81K. Nemanič ▲ 50'
- 4M. Dulca ▲ 58'
- 44Ł. Bejger ▲ 58'
- 11S. Sešlar ▲ 67'
- 47A. Kučys ▲ 67'
- 2Juanjo Nieto
- 7A. Matko
- 14A. Chidi
- 23Ž. Karničnik
- 35L. Delaurier-Chaubet
- 88T. Svetlin
- 41Ricardo Silva
- 12J. Posavec
- 80M. Mutavčić
- 4T. Klemenčič
- 13G. Petek
- 3M. Fogec
- 21N. Jermol
- 23F. Shatri ▼ 85'
- 91E. Suljanović ▼ 76'
- 11D. Babin
- 31I. Rafiu ▼ 85'
- 9M. Gulič ▼ 67'
Dự bị 11
- 99H. Kadrić ▲ 67'
- 8T. Čandić ▲ 76'
- 16A. Stožinič ▲ 85'
- 32N. Rak ▲ 85'
- 1M. Mavrič
- 6Álvaro Uriarte
- 7R. Murillo
- 10M. Zavnik
- 22T. Macan
- 28R. Rakić
- 34S. Matjaž
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu45
147Ghi được47
100Thủng lưới89
2.1Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới9
47Trên 2.5 bàn24
80Hiệp hai24