Primorje
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Celje

Primorje vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: Primorje 1-3 NK Celje tại 1. SNL, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 1, hòa 1, NK Celje thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 15
Sân vận động
Športni Park, Nova Gorica
Phong độ
LWLWD Primorje
DLLWL NK Celje
  1. 11' S. Smajlagić11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' 1-1 K. Nemanič
  4. 59' D. Babin M. Brkljača
  5. 66' 1-2 M. Kvesić
  6. 67' Elias N. Jermol
  7. 67' I. Rafiu M. Gulič
  8. 74' 1-3 Edmilson11m
  9. 78' T. Čandić F. Shatri
  10. 78' D. Ignjatović S. Smajlagić
  11. 81' M. Dulca M. Zabukovnik
  12. 81' Íñigo Eguaras K. Nemanič
  13. 83' David Zec
  14. 85' C. Lhernault S. Sešlar
  15. 85' T. Svetlin Ž. Karničnik
  16. 90'+2 Dusan Ignjatović
  17. FT1-3

Đội hình

Primorje Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: M. Anđelković
  1. 33G. Tratnik
  2. 4T. Klemenčič
  3. 15H. Dedič
  4. 13G. Petek
  5. 3M. Fogec
  6. 23F. Shatri ▼ 78'
  7. 21N. Jermol ▼ 67'
  8. 17Ž. Bešir
  9. 14S. Smajlagić ▼ 78'
  10. 20M. Brkljača ▼ 59'
  11. 9M. Gulič ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 11D. Babin ▲ 59'
  2. 5Elias ▲ 67'
  3. 31I. Rafiu ▲ 67'
  4. 8T. Čandić ▲ 78'
  5. 24D. Ignjatović ▲ 78'
  6. 2M. Dobnikar
  7. 30K. Benkič
  8. 16A. Stožinič
  9. 22T. Macan
  10. 28R. Rakić
  11. 80M. Mutavčić
  12. 91E. Suljanović
NK Celje Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Albert Riera
  1. 98L. Štubljar
  2. 23Ž. Karničnik ▼ 85'
  3. 6D. Zec
  4. 81K. Nemanič ▼ 81'
  5. 2Juanjo Nieto
  6. 19M. Zabukovnik ▼ 81'
  7. 11S. Sešlar ▼ 85'
  8. 16M. Kvesić
  9. 7A. Matko
  10. 30Edmilson
  11. 77I. Brnić

Dự bị 9

  1. 4M. Dulca ▲ 81'
  2. 99Íñigo Eguaras ▲ 81'
  3. 5C. Lhernault ▲ 85'
  4. 88T. Svetlin ▲ 85'
  5. 8L. Bobičanec
  6. 25M. Kavčič
  7. 3D. Vukliševič
  8. 10N. Kouter
  9. 22M. Rožman

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu70
47Ghi được147
89Thủng lưới100
1.04Bàn thắng mỗi trận2.1
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn47
24Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu