NK Celje vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: NK Celje 4-1 Primorje tại 1. SNL, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 1, Primorje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Z'dežele, Celje
- Phong độ
- DLLWL NK Celje
- LWLWD Primorje
- 12' A. Kotnik 1-0
- 23' F. Jevsenak
- 26' G. Vodeb · R. Pozeg 2-0
- 30' 2-1 H. Kadric
- 34' H. Kadric
- HT2-1
- 46' ▲ D. Castro ▼ G. Vodeb
- 52' ▲ P. Daniel ▼ D. Hrka
- 56' R. Pozeg · A. Kotnik 3-1
- 61' ▲ D. Sturm ▼ R. Pozeg
- 61' ▲ M. Kvesic ▼ V. Lisakovich
- 65' ▲ R. Murillo ▼ I. Rafiu
- 65' ▲ M. Zavnik ▼ D. Ignjatovic
- 72' E. Demirovic
- 78' M. Poplatnik · A. Kotnik 4-1
- 79' ▲ I. Vidovic ▼ M. Avdyli
- 79' ▲ M. Gulic ▼ H. Kadric
- 79' ▲ N. Jermol ▼ N. Rak
- 87' ▲ M. Fogec ▼ M. Strajnar
- FT4-1
Đội hình
- 1Z. Leban
- 5G. Vodeb ▼ 46'
- 42M. Boben
- 4D. Hrka ▼ 52'
- 14N. Vukasovic
- 7F. Jevsenak
- 11M. Avdyli ▼ 79'
- 71V. Lisakovich ▼ 61'
- 94R. Pozeg ▼ 61'
- 99M. Poplatnik
- 17A. Kotnik
Dự bị 9
- 12L. Kolar
- 3D. Vuklisevic
- 9F. Kovacevic
- 10D. Sturm ▲ 61'
- 13P. Daniel ▲ 52'
- 15D. Castro ▲ 46'
- 8M. Kvesic ▲ 61'
- 16I. Vidovic ▲ 79'
- 47A. Kucys
- 73D. Pintol
- 33M. Strajnar ▼ 87'
- 13G. Petek
- 5S. Melentijevic
- 80M. Mutavcic
- 32N. Rak ▼ 79'
- 17Z. Besir
- 24D. Ignjatovic ▼ 65'
- 8E. Demirovic
- 99H. Kadric ▼ 79'
- 31I. Rafiu ▼ 65'
Dự bị 11
- 22T. Macan
- 1M. Mavric
- 7R. Murillo ▲ 65'
- 10M. Zavnik ▲ 65'
- 91E. Suljanovic
- 23J. Raspet
- 9M. Gulic ▲ 79'
- 19T. Colja
- 3M. Fogec ▲ 87'
- 21N. Jermol ▲ 79'
- 16A. Stozinic
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu45
123Ghi được39
61Thủng lưới92
2.28Bàn thắng mỗi trận0.87
22Giữ sạch lưới6
37Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai26