Primorje vs NK Celje
Tỷ số chung cuộc: Primorje 0-5 NK Celje tại 1. SNL, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 1, hòa 1, NK Celje thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
- Phong độ
- LWLWD Primorje
- DLLWL NK Celje
- 5' 0-1 Edmilson
- 6' 0-2 E. Prutsev
- 21' ▲ T. Čandić ▼ N. Rak
- 25' 0-3 S. Sešlar
- 43' 0-4 E. Prutsev
- HT0-4
- 46' ▲ R. Murillo ▼ I. Rafiu
- 48' H. Kadric
- 57' ▲ C. Lhernault ▼ S. Sešlar
- 57' ▲ H. Sørensen ▼ T. Svetlin
- 61' M. Fogec
- 63' ▲ D. Babin ▼ M. Zavnik
- 63' ▲ N. Noordanus ▼ Edmilson
- 63' ▲ M. Kavčič ▼ Juanjo Nieto
- 68' M. Dulca
- 73' ▲ M. Gulič ▼ Ž. Bešir
- 73' ▲ M. Mutavčić ▼ T. Klemenčič
- 83' N. Iosifov
- 90'+3 0-5 A. Tutyškinas
- FT0-5
Đội hình
- 12J. Posavec
- 4T. Klemenčič ▼ 73'
- 15H. Dedič
- 13G. Petek
- 3M. Fogec
- 23F. Shatri
- 17Ž. Bešir ▼ 73'
- 32N. Rak ▼ 21'
- 99H. Kadrić
- 10M. Zavnik ▼ 63'
- 31I. Rafiu ▼ 46'
Dự bị 12
- 8T. Čandić ▲ 21'
- 7R. Murillo ▲ 46'
- 11D. Babin ▲ 63'
- 9M. Gulič ▲ 73'
- 80M. Mutavčić ▲ 73'
- 1M. Mavrič
- 2M. Dobnikar
- 6Álvaro Uriarte
- 16A. Stožinič
- 22T. Macan
- 28R. Rakić
- 91E. Suljanović
- 12L. Kolar
- 2Juanjo Nieto ▼ 63'
- 44Ł. Bejger
- 6A. Tutyškinas
- 10N. Kouter
- 4M. Dulca
- 88T. Svetlin ▼ 57'
- 11S. Sešlar ▼ 57'
- 73E. Prutsev
- 20N. Iosifov
- 30Edmilson ▼ 63'
Dự bị 9
- 5C. Lhernault ▲ 57'
- 70H. Sørensen ▲ 57'
- 9N. Noordanus ▲ 63'
- 25M. Kavčič ▲ 63'
- 3D. Vukliševič
- 19M. Zabukovnik
- 23Ž. Karničnik
- 41Ricardo Silva
- 81K. Nemanič
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu70
47Ghi được147
89Thủng lưới100
1.04Bàn thắng mỗi trận2.1
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn47
24Hiệp hai80