Primorje
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mura

Primorje vs Mura

Tỷ số chung cuộc: Primorje 0-2 Mura tại 1. SNL, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 3, hòa 1, Mura thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 34
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Phong độ
WLWDL Primorje
LWLLD Mura
  1. 45' 0-1 N. Kouter · A. Korosec
  2. HT0-1
  3. 49' 0-2 L. Turudija · F. Sana
  4. 55' M. Gulic R. Murillo
  5. 55' E. Demirovic D. Bameyi
  6. 66' I. Rafiu M. Mutavcic
  7. 74' K. Kurtovic L. Turudija
  8. 75' M. Bagnack M. Strajnar
  9. 75' M. Fogec S. Jovanovic
  10. 79' A. Antolin N. Kouter
  11. 79' N. Kasalo F. Rose
  12. 82' J. Ficko
  13. 89' M. Fogec
  14. 90'+3 Z. Petrovic
  15. 90'+1 Z. Petrovic F. Sana
  16. 90'+1 J. Kovacic S. Komljenovic
  17. FT0-2

Đội hình

Primorje HLV: Milan Andjelkovic
  1. 30P. Mohorovic
  2. 13G. Petek
  3. 80M. Mutavcic ▼ 66'
  4. 4T. Klemencic
  5. 2D. Bameyi ▼ 55'
  6. 33M. Strajnar ▼ 75'
  7. 17Z. Besir
  8. 28S. Jovanovic ▼ 75'
  9. 6J. Ficko
  10. 7R. Murillo ▼ 55'
  11. 99H. Kadric

Dự bị 12

  1. 22T. Macan
  2. 88M. Bagnack ▲ 75'
  3. 14N. Prosen
  4. 95L. Stor
  5. 10M. Zavnik
  6. 32N. Rak
  7. 9M. Gulic ▲ 55'
  8. 3M. Fogec ▲ 75'
  9. 21N. Jermol
  10. 77L. Santor
  11. 31I. Rafiu ▲ 66'
  12. 8E. Demirovic ▲ 55'
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 33Z. Fermisek
  2. 24S. Komljenovic ▼ 90'
  3. 42M. Boben
  4. 26B. Proleta
  5. 17K. Trdin
  6. 2F. Sana ▼ 90'
  7. 5I. Jelic
  8. 10N. Kouter ▼ 79'
  9. 16L. Turudija ▼ 74'
  10. 88A. Korosec
  11. 9F. Rose ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 1N. Dermastija
  2. 81N. Antonic
  3. 21Z. Petrovic ▲ 90'
  4. 18G. Agbevor
  5. 23J. Kovacic ▲ 90'
  6. 6A. Antolin ▲ 79'
  7. 7N. Kasalo ▲ 79'
  8. 14E. Krupic
  9. 30K. Kurtovic ▲ 74'
  10. 99R. Caks
  11. 20S. Seckar

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
39Ghi được46
92Thủng lưới76
0.87Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu