Mura
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Primorje

Mura vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: Mura 4-0 Primorje tại 1. SNL, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mura thắng 4, hòa 1, Primorje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
WLWDL Primorje
  1. 28' Elias
  2. 39' D. Vizinger 1-0
  3. 45' S. Juncaj 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' F. Shatri T. Čandić
  6. 54' D. Vizinger 3-0
  7. 62' A. Maroša S. Juncaj
  8. 62' Diogo Bezerra G. Kurež
  9. 62' I. Rafiu S. Smajlagić
  10. 64' K. Cipot
  11. 76' A. Stožinič M. Fogec
  12. 76' N. Jermol Elias
  13. 78' D. Vizinger 4-0
  14. 79' K. Pučko D. Vizinger
  15. 83' F. Shatri
  16. 83' E. Suljanović M. Zavnik
  17. 85' A. Zulić K. Cipot
  18. 85' M. Strajnar T. Ščernjavič
  19. FT4-0

Đội hình

Mura Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Drobne
  1. 13F. Raduha
  2. 26B. Proleta
  3. 4K. Cipot ▼ 85'
  4. 5L. Sadriu
  5. 11M. Miloš
  6. 18E. Julardžija
  7. 8S. Nuhanović
  8. 21T. Ščernjavič ▼ 85'
  9. 70G. Kurež ▼ 62'
  10. 29D. Vizinger ▼ 79'
  11. 7S. Juncaj ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 17A. Maroša ▲ 62'
  2. 19Diogo Bezerra ▲ 62'
  3. 3K. Pučko ▲ 79'
  4. 25A. Zulić ▲ 85'
  5. 32M. Strajnar ▲ 85'
  6. 1F. Kolić
  7. 10S. Spiridonović
  8. 23V. Zogos
  9. 28V. Šumenjak
Primorje Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Anđelković
  1. 33G. Tratnik
  2. 80M. Mutavčić
  3. 15H. Dedič
  4. 13G. Petek
  5. 17Ž. Bešir
  6. 8T. Čandić ▼ 46'
  7. 5Elias ▼ 76'
  8. 3M. Fogec ▼ 76'
  9. 10M. Zavnik ▼ 83'
  10. 9M. Gulič
  11. 14S. Smajlagić ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 23F. Shatri ▲ 46'
  2. 31I. Rafiu ▲ 62'
  3. 16A. Stožinič ▲ 76'
  4. 21N. Jermol ▲ 76'
  5. 91E. Suljanović ▲ 83'
  6. 4T. Klemenčič
  7. 18Gonçalo Agrelos
  8. 20M. Brkljača
  9. 22T. Macan
  10. 28R. Rakić
  11. 30K. Benkič

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
65Ghi được47
66Thủng lưới89
1.35Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu