Mura vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: Mura 3-1 Primorje tại 1. SNL, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mura thắng 4, hòa 1, Primorje thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 26
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- WLWDL Primorje
- 8' D. Vizinger 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ R. Čakš ▼ A. Maroša
- 58' N. Jermol
- 60' ▲ M. Gulič ▼ I. Rafiu
- 60' ▲ M. Mutavčić ▼ H. Dedič
- 60' ▲ E. Suljanović ▼ F. Shatri
- 63' A. Antolin
- 66' ▲ F. Sana ▼ J. Pišek
- 66' ▲ M. Decoene ▼ A. Antolin
- 70' D. Vizinger 2-0
- 73' ▲ R. Murillo ▼ H. Kadrić
- 73' ▲ D. Babin ▼ A. Stožinič
- 75' 2-1 E. Suljanović
- 79' D. Vizinger 3-1
- 86' ▲ E. Julardžija ▼ D. Vizinger
- 89' K. Pucko
- 90'+3 Z. Besir
- FT3-1
Đội hình
- 13F. Raduha
- 26B. Proleta
- 5L. Sadriu
- 3K. Pučko
- 7J. Pišek ▼ 66'
- 8F. Mlinar
- 77M. Vrbanec
- 6A. Antolin ▼ 66'
- 30A. Kurtovič
- 29D. Vizinger ▼ 86'
- 17A. Maroša ▼ 54'
Dự bị 11
- 99R. Čakš ▲ 54'
- 2F. Sana ▲ 66'
- 93M. Decoene ▲ 66'
- 10E. Julardžija ▲ 86'
- 9R. Murić
- 15Ž. Laci
- 18N. Jovićević
- 25J. Domjan
- 28V. Šumenjak
- 71M. Mustapić
- 22L. Jurak
- 12J. Posavec
- 4T. Klemenčič
- 15H. Dedič ▼ 60'
- 13G. Petek
- 16A. Stožinič ▼ 73'
- 17Ž. Bešir
- 21N. Jermol
- 23F. Shatri ▼ 60'
- 31I. Rafiu ▼ 60'
- 10M. Zavnik
- 99H. Kadrić ▼ 73'
Dự bị 12
- 9M. Gulič ▲ 60'
- 80M. Mutavčić ▲ 60'
- 91E. Suljanović ▲ 60'
- 7R. Murillo ▲ 73'
- 11D. Babin ▲ 73'
- 1M. Mavrič
- 3M. Fogec
- 6Álvaro Uriarte
- 22T. Macan
- 28R. Rakić
- 32N. Rak
- 34S. Matjaž
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
65Ghi được47
66Thủng lưới89
1.35Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai24