Primorje vs Mura
Tỷ số chung cuộc: Primorje 1-0 Mura tại 1. SNL, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 3, hòa 1, Mura thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 17
- Sân vận động
- Športni Park, Nova Gorica
- Phong độ
- WLWDL Primorje
- LWLLD Mura
- 40' Ž. Bešir 1-0
- 41' S. Juncaj
- HT1-0
- 50' Z. Besir
- 62' D. Vizinger
- 66' K. Pucko
- 69' ▲ D. Babin ▼ F. Shatri
- 69' ▲ A. Antolin ▼ S. Nuhanović
- 69' ▲ F. Tripi ▼ A. Kumer
- 69' ▲ E. Julardžija ▼ S. Juncaj
- 80' Diogo Bezerra
- 82' ▲ T. Čandić ▼ M. Zavnik
- 82' ▲ D. Ignjatović ▼ M. Gulič
- 90'+1 T. Candic
- 90'+1 ▲ I. Rafiu ▼ S. Smajlagić
- FT1-0
Đội hình
- 33G. Tratnik
- 4T. Klemenčič
- 15H. Dedič
- 13G. Petek
- 2M. Dobnikar
- 5Elias
- 23F. Shatri ▼ 69'
- 10M. Zavnik ▼ 82'
- 17Ž. Bešir
- 9M. Gulič ▼ 82'
- 14S. Smajlagić ▼ 90'
Dự bị 12
- 11D. Babin ▲ 69'
- 8T. Čandić ▲ 82'
- 24D. Ignjatović ▲ 82'
- 31I. Rafiu ▲ 90'
- 3M. Fogec
- 20M. Brkljača
- 21N. Jermol
- 22T. Macan
- 28R. Rakić
- 30K. Benkič
- 80M. Mutavčić
- 91E. Suljanović
- 13F. Raduha
- 11M. Miloš
- 26B. Proleta
- 5L. Sadriu
- 3K. Pučko
- 77M. Vrbanec
- 19Diogo Bezerra
- 33A. Kumer ▼ 69'
- 8S. Nuhanović ▼ 69'
- 7S. Juncaj ▼ 69'
- 29D. Vizinger
Dự bị 9
- 6A. Antolin ▲ 69'
- 16F. Tripi ▲ 69'
- 18E. Julardžija ▲ 69'
- 28V. Šumenjak
- 22B. Anželj
- 23V. Zogos
- 27N. Koren
- 30A. Kurtovič
- 49T. Brkić
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
47Ghi được65
89Thủng lưới66
1.04Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai31