Mura
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Primorje

Mura vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: Mura 2-2 Primorje tại 1. SNL, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mura thắng 4, hòa 1, Primorje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 7
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
WLWDL Primorje
  1. 2' D. Vizinger · A. Antolin 1-0
  2. 10' 1-1 H. Kadric · Z. Besir
  3. 29' Z. Besir
  4. 29' T. Macan
  5. 32' S. Melentijevic
  6. 37' L. Bobicanec · D. Vizinger 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' N. Rak D. Ignjatovic
  9. 60' N. Kouter
  10. 62' I. Rafiu R. Murillo
  11. 64' L. Turudija R. Muric
  12. 64' M. Mrvaljevic A. Antolin
  13. 72' A. Korosec
  14. 78' E. Suljanovic T. Klemencic
  15. 78' M. Zavnik N. Jermol
  16. 84' 2-2 H. Kadric · M. Fogec
  17. 86' T. Klemencic
  18. 87' M. Strajnar M. Fogec
  19. 88' N. Ajhmajer A. Korosec
  20. 88' R. Pasevich D. Vizinger
  21. 90'+3 E. Krupic L. Bobicanec
  22. FT2-2

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 13F. Raduha
  2. 4Z. Flis
  3. 21Z. Petrovic
  4. 26B. Proleta
  5. 2F. Sana
  6. 6A. Antolin ▼ 64'
  7. 8L. Bobicanec ▼ 90'
  8. 10N. Kouter
  9. 88A. Korosec ▼ 88'
  10. 9R. Muric ▼ 64'
  11. 29D. Vizinger ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 1N. Dermastija
  2. 5B. Kovac
  3. 23J. Kovacic
  4. 14E. Krupic ▲ 90'
  5. 16L. Turudija ▲ 64'
  6. 25J. Domjan
  7. 44R. Hofer
  8. 7N. Kasalo
  9. 22N. Ajhmajer ▲ 88'
  10. 87M. Mrvaljevic ▲ 64'
  11. 89V. Bislimaj
  12. 97R. Pasevich ▲ 88'
Primorje HLV: Milan Andjelkovic
  1. 73D. Pintol
  2. 3M. Fogec ▼ 87'
  3. 4T. Klemencic ▼ 78'
  4. 5S. Melentijevic
  5. 13G. Petek
  6. 8E. Demirovic
  7. 17Z. Besir
  8. 7R. Murillo ▼ 62'
  9. 21N. Jermol ▼ 78'
  10. 24D. Ignjatovic ▼ 46'
  11. 99H. Kadric

Dự bị 12

  1. 22T. Macan
  2. 16A. Stozinic
  3. 6J. Ficko
  4. 15H. Dedic
  5. 26Felipe Para
  6. 32N. Rak ▲ 46'
  7. 33M. Strajnar ▲ 87'
  8. 91E. Suljanovic ▲ 78'
  9. 9M. Gulic
  10. 10M. Zavnik ▲ 78'
  11. 23J. Raspet
  12. 31I. Rafiu ▲ 62'

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
46Ghi được39
76Thủng lưới92
1.12Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu