Primorje
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mura

Primorje vs Mura

Tỷ số chung cuộc: Primorje 1-0 Mura tại 1. SNL, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 3, hòa 1, Mura thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Phong độ
WLWDL Primorje
LWLLD Mura
  1. 10' A. Antolin
  2. 34' R. Murillo 1-0
  3. 45'+1 M. Strajnar
  4. HT1-0
  5. 46' R. Muric A. Antolin
  6. 61' L. Bobicanec
  7. 68' M. Gulic R. Murillo
  8. 71' J. Domjan N. Kasalo
  9. 72' Z. Besir
  10. 74' Felipe Para E. Demirovic
  11. 74' M. Zavnik J. Ficko
  12. 76' G. Petek
  13. 80' F. Sana
  14. 88' K. Kurtovic N. Kouter
  15. 90'+5 N. Jermol N. Rak
  16. 90'+1 R. Pasevich L. Bobicanec
  17. FT1-0

Đội hình

Primorje HLV: Milan Andjelkovic
  1. 73D. Pintol
  2. 4T. Klemencic
  3. 5S. Melentijevic
  4. 13G. Petek
  5. 6J. Ficko ▼ 74'
  6. 8E. Demirovic ▼ 74'
  7. 17Z. Besir
  8. 32N. Rak ▼ 90'
  9. 33M. Strajnar
  10. 7R. Murillo ▼ 68'
  11. 99H. Kadric

Dự bị 12

  1. 22T. Macan
  2. 3M. Fogec
  3. 72D. Pavlev
  4. 80M. Mutavcic
  5. 26Felipe Para ▲ 74'
  6. 91E. Suljanovic
  7. 9M. Gulic ▲ 68'
  8. 10M. Zavnik ▲ 74'
  9. 21N. Jermol ▲ 90'
  10. 23J. Raspet
  11. 24D. Ignjatovic
  12. 31I. Rafiu
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 21Z. Petrovic
  3. 26B. Proleta
  4. 2F. Sana
  5. 8L. Bobicanec ▼ 90'
  6. 10N. Kouter ▼ 88'
  7. 16A. Antolin ▼ 46'
  8. 44R. Hofer
  9. 88A. Korosec
  10. 7N. Kasalo ▼ 71'
  11. 29D. Vizinger

Dự bị 11

  1. 13F. Raduha
  2. 81N. Antonic
  3. 5B. Kovac
  4. 23J. Kovacic
  5. 14E. Krupic
  6. L. Turudija
  7. 25J. Domjan ▲ 71'
  8. 9R. Muric ▲ 46'
  9. 22N. Ajhmajer
  10. 30K. Kurtovic ▲ 88'
  11. 97R. Pasevich ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
39Ghi được46
92Thủng lưới76
0.87Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu