Mura
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Primorje

Mura vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: Mura 3-1 Primorje tại 1. SNL, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mura thắng 4, hòa 1, Primorje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 25
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
WLWDL Primorje
  1. 7' S. Komljenovic
  2. 16' M. Boben
  3. 20' S. Melentijevic M. Bagnack
  4. 25' K. Kurtovic 1-0
  5. 42' Z. Besir
  6. 44' 1-1 Z. Besir
  7. 44' Z. Flis
  8. 45'+3 N. Rak
  9. HT1-1
  10. 54' I. Jelic
  11. 60' L. Stor R. Murillo
  12. 60' S. Jovanovic E. Demirovic
  13. 66' N. Kouter 2-1
  14. 70' S. Jovanovic
  15. 71' B. Proleta 3-1
  16. 78' M. Gulic Z. Besir
  17. 78' I. Rafiu G. Petek
  18. 79' N. Kasalo F. Rose
  19. 85' L. Turudija N. Kouter
  20. 89' J. Kovacic A. Korosec
  21. 89' V. Kulenovic K. Kurtovic
  22. 90'+3 N. Dermastija
  23. FT3-1

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 42M. Boben
  3. 26B. Proleta
  4. 4Z. Flis
  5. 24S. Komljenovic
  6. 21Z. Petrovic
  7. 10N. Kouter ▼ 85'
  8. 5I. Jelic
  9. 88A. Korosec ▼ 89'
  10. 9F. Rose ▼ 79'
  11. 30K. Kurtovic ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 33Z. Fermisek
  2. 81N. Antonic
  3. 27M. Kolbl
  4. 14E. Krupic
  5. 17K. Trdin
  6. 16L. Turudija ▲ 85'
  7. 20S. Seckar
  8. 23J. Kovacic ▲ 89'
  9. 11V. Kulenovic ▲ 89'
  10. 7N. Kasalo ▲ 79'
  11. 18G. Agbevor
  12. 89V. Bislimaj
Primorje HLV: Milan Andjelkovic
  1. 22T. Macan
  2. 33M. Strajnar
  3. 88M. Bagnack ▼ 20'
  4. 13G. Petek ▼ 78'
  5. 4T. Klemencic
  6. 32N. Rak
  7. 17Z. Besir ▼ 78'
  8. 8E. Demirovic ▼ 60'
  9. 6J. Ficko
  10. 7R. Murillo ▼ 60'
  11. 99H. Kadric

Dự bị 12

  1. 30P. Mohorovic
  2. 11M. Parmac
  3. 31I. Rafiu ▲ 78'
  4. 80M. Mutavcic
  5. 10M. Zavnik
  6. 95L. Stor ▲ 60'
  7. 5S. Melentijevic ▲ 20'
  8. 9M. Gulic ▲ 78'
  9. 28S. Jovanovic ▲ 60'
  10. 3M. Fogec
  11. 21N. Jermol
  12. 77L. Santor

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
46Ghi được39
76Thủng lưới92
1.12Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu