Primorje
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mura

Primorje vs Mura

Tỷ số chung cuộc: Primorje 2-0 Mura tại 1. SNL, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 3, hòa 1, Mura thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 35
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Phong độ
WLWDL Primorje
LWLLD Mura
  1. 34' I. Rafiu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Maroša E. Julardžija
  4. 64' R. Murić Ž. Laci
  5. 66' D. Babin T. Čandić
  6. 66' N. Rak E. Suljanović
  7. 70' D. Babin 2-0
  8. 74' M. Gulič R. Murillo
  9. 80' J. Domjan
  10. 80' J. Kovačič J. Pišek
  11. 89' M. Dobnikar T. Klemenčič
  12. 89' T. Colja M. Fogec
  13. 89' P. Roze J. Domjan
  14. FT2-0

Đội hình

Primorje HLV: M. Anđelković
  1. 22T. Macan
  2. 4T. Klemenčič ▼ 89'
  3. 15H. Dedič
  4. 13G. Petek
  5. 3M. Fogec ▼ 89'
  6. 23F. Shatri
  7. 8T. Čandić ▼ 66'
  8. 17Ž. Bešir
  9. 91E. Suljanović ▼ 66'
  10. 7R. Murillo ▼ 74'
  11. 31I. Rafiu

Dự bị 11

  1. 11D. Babin ▲ 66'
  2. 32N. Rak ▲ 66'
  3. 9M. Gulič ▲ 74'
  4. 2M. Dobnikar ▲ 89'
  5. 19T. Colja ▲ 89'
  6. 1M. Mavrič
  7. 6Álvaro Uriarte
  8. 12J. Posavec
  9. 20L. Gómez Ferreño
  10. 28R. Rakić
  11. 80M. Mutavčić
Mura HLV: I. Kurtušić
  1. 43A. Strajnar
  2. 5L. Sadriu
  3. 15Ž. Laci ▼ 64'
  4. 26B. Proleta
  5. 21Ž. Petrovič
  6. 77M. Vrbanec
  7. 30A. Kurtovič
  8. 10E. Julardžija ▼ 46'
  9. 7J. Pišek ▼ 80'
  10. 6A. Antolin
  11. 25J. Domjan ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 17A. Maroša ▲ 46'
  2. 9R. Murić ▲ 64'
  3. 12J. Kovačič ▲ 80'
  4. 34P. Roze ▲ 89'
  5. 8F. Mlinar
  6. 18N. Jovićević
  7. 28V. Šumenjak
  8. 33A. Kumer
  9. 71M. Mustapić

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
47Ghi được65
89Thủng lưới66
1.04Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu