NK Bravo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Radomlje

NK Bravo vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 2-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 34
Phong độ
DDLWD NK Bravo
LWLDL NK Radomlje
  1. 26' 0-1 A. Pogacar
  2. 36' P. Klancir
  3. HT0-1
  4. 46' M. Nzuzi K. Toibibou
  5. 52' L. Stravs
  6. 59' F. Meznar N. Jojic
  7. 59' L. Kusic D. Ikenna
  8. 63' V. Baboula
  9. 70' M. Dvorsak J. Jelen
  10. 71' A. Bristric · M. Pecar 1-1
  11. 75' J. Stankovic M. Pecar
  12. 78' N. Monzango
  13. 80' S. Krapukhin P. Klancir
  14. 80' V. Ugwaegbunam V. Pelko
  15. 84' D. Omoregie M. Ivansek
  16. 90' M. Zaper
  17. 90' J. Stankovic
  18. 90'+3 M. Nzuzi
  19. 90'+6 S. Pridgar
  20. 90'+9 A. Bristric
  21. 90'+10 M. Pecar
  22. 90' A. Bristric11m 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

NK Bravo HLV: Ales Arnol
  1. 13U. Likar
  2. 21L. Stravs
  3. 24G. Jovan
  4. 23K. Toibibou▼ 46'
  5. 91N. Monzango
  6. 8S. Nuhanovic
  7. 5F. Faye
  8. 17M. Ivansek▼ 84'
  9. 11V. Baboula
  10. 10M. Pecar▼ 75'
  11. 9A. Bristric

Dự bị 9

  1. 73B. Buljan
  2. 22B. Maticic
  3. 27D. Stojanoski
  4. 47T. Drobez
  5. 7D. Omoregie▲ 84'
  6. 30J. Stankovic▲ 75'
  7. 68M. Nzuzi▲ 46'
  8. 42L. Lukanic
  9. 19T. Sabotic
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 66D. Kantuzer
  3. 85P. Klancir▼ 80'
  4. 5E. Klampfer
  5. 27M. Zaper
  6. 6O. Gnjatic
  7. 10A. Pogacar
  8. 80J. Jelen▼ 70'
  9. 22N. Jojic▼ 59'
  10. 7D. Ikenna▼ 59'
  11. 9V. Pelko▼ 80'

Dự bị 11

  1. 19J. Kobal
  2. 2M. Dvorsak▲ 70'
  3. 98S. Krapukhin▲ 80'
  4. 17F. Meznar▲ 59'
  5. 72D. Buvac
  6. 88F. Andrejcak
  7. 55D. Mazreku
  8. 20L. Kusic▲ 59'
  9. 12M. Mamic
  10. 21D. Gbinde
  11. 29V. Ugwaegbunam▲ 80'

Thống kê

07
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
62Ghi được56
55Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu