NK Radomlje vs NK Bravo
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 0-6 NK Bravo tại 1. SNL, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 2, hòa 3, NK Bravo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- DDLWD NK Bravo
- 3' 0-1 V. Baboula · M. Nzuzi
- 7' 0-2 V. Baboula · M. Pecar
- 32' 0-3 L. Kulusic · V. Baboula
- 41' M. Pecar
- 45'+1 J. Stankovic
- 45'+1 N. Vukasovic
- HT0-3
- 46' ▲ A. Marinic ▼ N. Vukasovic
- 46' ▲ V. Ugwaegbunam ▼ J. Martincic
- 46' ▲ L. Kusic ▼ N. Jojic
- 46' ▲ S. Krapukhin ▼ Z. Zaler
- 51' 0-4 V. Baboula · G. Jovan
- 53' 0-5 V. Gidado
- 58' ▲ N. Grlic ▼ J. Stankovic
- 62' A. Marinic
- 64' ▲ S. Nuhanovic ▼ V. Gidado
- 64' ▲ A. Bristric ▼ L. Kulusic
- 66' 0-6 A. Bristric
- 72' ▲ M. Kerin ▼ M. Nzuzi
- 72' ▲ A. Jakupovic ▼ V. Baboula
- 84' ▲ S. Zukic ▼ M. Mamic
- FT0-6
Đội hình
- 1S. Pridgar
- 23N. Vukasovic▼ 46'
- 12M. Mamic▼ 84'
- 5E. Klampfer
- 77Z. Zaler▼ 46'
- 6O. Gnjatic
- 27I. Calusic
- 10A. Pogacar
- 11J. Martincic▼ 46'
- 22N. Jojic▼ 46'
- 9N. Kukovec
Dự bị 12
- 19J. Kobal
- 31H. Kujabi
- 7S. Zukic▲ 84'
- 4B. Anzelj
- 3A. Marinic▲ 46'
- 47A. Vodopivec
- 80J. Jelen
- 13H. Durakovic
- 29V. Ugwaegbunam▲ 46'
- 33R. Ljutic
- 20L. Kusic▲ 46'
- 98S. Krapukhin▲ 46'
- 13U. Likar
- 68M. Nzuzi▼ 72'
- 3C. Atemona
- 24G. Jovan
- 23K. Toibibou
- 6B. Selan
- 18L. Kulusic▼ 64'
- 30J. Stankovic▼ 58'
- 40V. Gidado▼ 64'
- 11V. Baboula▼ 72'
- 10M. Pecar
Dự bị 10
- 73B. Buljan
- 44M. Kerin▲ 72'
- 27D. Stojanoski
- 8S. Nuhanovic▲ 64'
- 88J. Brecelj
- 35R. Kopatin
- 79N. Grlic▲ 58'
- 9A. Bristric▲ 64'
- 17M. Ivansek
- 7A. Jakupovic▲ 72'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
56Ghi được62
76Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai34