NK Bravo vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 4-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 34
- Sân vận động
- Športni Park Šiška, Ljubljana
- Phong độ
- DDLWD NK Bravo
- LWLDL NK Radomlje
- 12' M. Poplatnik 1-0
- 32' M. Poplatnik 2-0
- 35' M. Barnabas
- 38' ▲ J. Kobal ▼ S. Pridgar
- 40' M. Pečar 3-0
- 45'+2 M. Ivanšek 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ H. Kujabi ▼ S. Zukić
- 46' ▲ Đ. Gordić ▼ A. Pogačar
- 53' Z. Zaler
- 55' H. Kujabi
- 60' ▲ M. Malenšek ▼ N. Kukovec
- 62' Z. Zaler
- 62' Z. Zaler
- 62' ▲ J. Stanković ▼ V. Baboula
- 67' ▲ C. Atemona ▼ K. Toibibou
- 67' ▲ M. Španring ▼ N. Jakšić
- 67' ▲ I. Delić ▼ M. Pečar
- 70' ▲ N. Milojević ▼ S. Davidović
- 73' ▲ R. Kopatin ▼ M. Ivanšek
- 75' V. Gidado
- FT4-0
Đội hình
- 31M. Orbanić
- 50N. Jakšić ▼ 67'
- 24G. Jovan
- 4A. N'Guessan
- 23K. Toibibou ▼ 67'
- 8S. Nuhanović
- 40V. Gidado
- 15M. Poplatnik
- 10M. Pečar ▼ 67'
- 11V. Baboula ▼ 62'
- 17M. Ivanšek ▼ 73'
Dự bị 10
- 30J. Stanković ▲ 62'
- 3C. Atemona ▲ 67'
- 5M. Španring ▲ 67'
- 19I. Delić ▲ 67'
- 35R. Kopatin ▲ 73'
- 13U. Likar
- 22M. Baturina
- 25T. Šabotić
- 27D. Stojanoski
- 73B. Buljan
- 1S. Pridgar ▼ 38'
- 97S. Zukić ▼ 46'
- 23N. Vukasović
- 6O. Gnjatić
- 33R. Ljutić
- 10A. Pogačar ▼ 46'
- 77Ž. Žaler
- 14M. Barnabas
- 20S. Davidović ▼ 70'
- 9N. Kukovec ▼ 60'
- 15J. Martinčič
Dự bị 12
- 12J. Kobal ▲ 38'
- 31H. Kujabi ▲ 46'
- 42Đ. Gordić ▲ 46'
- 44M. Malenšek ▲ 60'
- 63N. Milojević ▲ 70'
- 5N. Voglar
- 7V. Juvančič
- 8J. Kolenc
- 19A. Vucenovic
- 41M. Cukon
- 62G. Dobrovoljc
- 88U. Korun
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu47
83Ghi được65
58Thủng lưới82
1.57Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai32