NK Bravo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Radomlje

NK Bravo vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 0-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DDLWD NK Bravo
LWLDL NK Radomlje
  1. 35' G. Dobrovoljc
  2. HT0-0
  3. 57' G. Trdin
  4. 62' R. Štorman G. Guzina
  5. 62' M. Malenšek N. Gajzler
  6. 68' S. Zukić M. Mamić
  7. 69' V. Gidado
  8. 72' M. Poplatnik M. Tučić
  9. 72' L. Štravs M. Pečar
  10. 75' L. Stravs
  11. 79' O. Gnjatic
  12. 89' A. Vucenovic N. Kukovec
  13. 89' Ž. Žaler M. Breznik
  14. FT0-0

Đội hình

NK Bravo HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 50N. Jakšić
  3. 5M. Španring
  4. 24G. Jovan
  5. 4A. N'Guessan
  6. 8G. Trdin
  7. 6B. Selan
  8. 40V. Gidado
  9. 33M. Tučić ▼ 72'
  10. 10M. Pečar ▼ 72'
  11. 30J. Stanković

Dự bị 6

  1. 15M. Poplatnik ▲ 72'
  2. 21L. Štravs ▲ 72'
  3. 3Miguel Rodrigues
  4. 13U. Likar
  5. 26V. Hojč
  6. 34N. Lulić
NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1E. Velić
  2. 62G. Dobrovoljc
  3. 22M. Mamić ▼ 68'
  4. 21M. Breznik ▼ 89'
  5. 6O. Gnjatić
  6. 33R. Ljutić
  7. 14M. Barnabas
  8. 20S. Davidović
  9. 9N. Kukovec ▼ 89'
  10. 30G. Guzina ▼ 62'
  11. 8N. Gajzler ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 17R. Štorman ▲ 62'
  2. 44M. Malenšek ▲ 62'
  3. 97S. Zukić ▲ 68'
  4. 19A. Vucenovic ▲ 89'
  5. 77Ž. Žaler ▲ 89'
  6. 7V. Juvančič
  7. 10A. Pogačar
  8. 11N. Bilić
  9. 12J. Kobal
  10. 23N. Vukasović
  11. 41M. Cukon
  12. 88U. Korun

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu47
83Ghi được65
58Thủng lưới82
1.57Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu