NK Bravo vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 0-4 NK Radomlje tại 1. SNL, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 16
- Sân vận động
- Športni Park Šiška, Ljubljana
- Phong độ
- DDLWD NK Bravo
- LWLDL NK Radomlje
- 9' 0-1 N. Kukovec · A. Marinic
- 14' 0-2 N. Kukovec · M. Mamic
- 17' V. Gidado
- 25' A. Marinic
- HT0-2
- 56' K. Toibibou
- 58' 0-3 E. Klampfer · D. Vokic
- 59' ▲ E. Ostrc ▼ V. Gidado
- 59' ▲ N. Monzango ▼ K. Toibibou
- 59' ▲ A. Bristric ▼ A. Jakupovic
- 65' ▲ S. Nuhanovic ▼ B. Selan
- 65' ▲ M. Ivansek ▼ J. Stankovic
- 72' ▲ S. Krapukhin ▼ N. Kukovec
- 72' ▲ J. Martincic ▼ L. Kusic
- 79' ▲ N. Jojic ▼ D. Vokic
- 79' 0-4 A. Pogacar · A. Marinic
- 88' ▲ H. Durakovic ▼ A. Marinic
- 88' ▲ J. Jelen ▼ A. Pogacar
- FT0-4
Đội hình
- 13U. Likar
- 24G. Jovan
- 3C. Atemona
- 68M. Nzuzi
- 23K. Toibibou ▼ 59'
- 30J. Stankovic ▼ 65'
- 40V. Gidado ▼ 59'
- 6B. Selan ▼ 65'
- 10M. Pecar
- 11V. Baboula
- 7A. Jakupovic ▼ 59'
Dự bị 9
- 73B. Buljan
- 27D. Stojanoski
- 14E. Ostrc ▲ 59'
- 91N. Monzango ▲ 59'
- 8S. Nuhanovic ▲ 65'
- 17M. Ivansek ▲ 65'
- 79N. Grlic
- 9A. Bristric ▲ 59'
- 18L. Kulusic
- 1S. Pridgar
- 3A. Marinic ▼ 88'
- 12M. Mamic
- 5E. Klampfer
- 77Z. Zaler
- 6O. Gnjatic
- 10A. Pogacar ▼ 88'
- 27I. Calusic
- 20L. Kusic ▼ 72'
- 72D. Vokic ▼ 79'
- 9N. Kukovec ▼ 72'
Dự bị 11
- 19J. Kobal
- 31H. Kujabi
- 17F. Meznar
- 47A. Vodopivec
- 22N. Jojic ▲ 79'
- 43T. Stiftar
- 13H. Durakovic ▲ 88'
- 80J. Jelen ▲ 88'
- 98S. Krapukhin ▲ 72'
- 11J. Martincic ▲ 72'
- 33R. Ljutic
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
62Ghi được56
55Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai30