Komárno
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
MFK Skalica

Komárno vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: Komárno 0-2 MFK Skalica tại Super Liga, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 2, hòa 4, MFK Skalica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 7
Phong độ
WLDDW Komárno
LLWDL MFK Skalica
  1. 18' Simon Smehyl
  2. 30' 0-1 P. Pudhorocky11m
  3. 45'+5 Adam Morong
  4. HT0-1
  5. 46' M. Cernek A. Morong
  6. 52' Patrik Szűcs
  7. 57' E. Mashike M. Boda
  8. 57' Z. Jones P. Szucs
  9. 61' M. Masik M. Nagy
  10. 61' P. Onyedika R. Potocny
  11. 63' Martin Šimko
  12. 67' K. Domonkos C. Bayemi
  13. 67' B. Druga A. Mustafic
  14. 70' Abbati Abdullahi Samaila
  15. 72' Dan Ožvolda
  16. 75' Dominik Žák
  17. 75' Marek Ujlaky
  18. 77' Damian Baris
  19. 80' G. Ganbayar D. Ozvolda
  20. 85' L. Simko A. Abdullahi
  21. 88' Petr Pudhorocký
  22. 90'+3 L. Leginus E. Daniel
  23. 90' 0-2 P. Onyedika · L. Simko
  24. FT0-2

Đội hình

Komárno Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikulas Radvanyi
  1. 1F. Dlubac 6.3
  2. 8S. Smehyl 7.2
  3. 14F. Kiss 7.2
  4. 3M. Simko 6.9
  5. 24O. Rudzan 6.7
  6. 4A. Mustafic ▼ 67' 6.5
  7. 6D. Ozvolda ▼ 80' 6.2
  8. 23P. Szucs ▼ 57' 6.6
  9. 12D. Zak 6.9
  10. 17C. Bayemi ▼ 67' 6.5
  11. 9M. Boda ▼ 57' 6.9

Dự bị 9

  1. 32S. Jung
  2. 99E. Mashike ▲ 57' 6.6
  3. 27Z. Jones ▲ 57' 6.7
  4. 5D. Spiriak
  5. 20M. Gambos
  6. 10K. Domonkos ▲ 67' 6.7
  7. 73G. Ganbayar ▲ 80' 6.5
  8. 37A. Krcik
  9. 97B. Druga ▲ 67' 6.2
MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Hudec
  1. 39M. Junas 8.2
  2. 13S. Sula 7.3
  3. 29M. Ujlaky 7.2
  4. 23M. Suver 7.3
  5. 9A. Morong ▼ 46' 6.6
  6. 18M. Nagy ▼ 61' 6.6
  7. 27D. Baris 6.9
  8. 30A. Abdullahi ▼ 85' 6.6
  9. 17P. Pudhorocky 7.0
  10. 77E. Daniel ▼ 90' 6.9
  11. 91R. Potocny ▼ 61' 5.9

Dự bị 9

  1. 33E. Riska
  2. 20O. Podhorin
  3. 24T. Smejkal
  4. 71L. Leginus ▲ 90'
  5. 25A. Gazi
  6. 2L. Simko ▲ 85' 6.9
  7. 19M. Masik ▲ 61' 6.7
  8. 3M. Cernek ▲ 46' 7.9
  9. 7P. Onyedika ▲ 61' 7.5

Thống kê

054
350
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
4Phạt góc3
3Việt vị1
20Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
1Cứu thua3
399Chuyền bóng276
295Chuyền chính xác179
74%Chính xác chuyền65%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu41
59Ghi được55
60Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu