Komárno
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Skalica

Komárno vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-0 MFK Skalica tại Super Liga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 2, hòa 4, MFK Skalica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 6
Sân vận động
Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
Phong độ
WLDDW Komárno
WLLWD MFK Skalica
  1. 14' M. Simko
  2. 15' D. Baris
  3. 17' M. Boda
  4. HT0-0
  5. 46' E. Mashike M. Boda
  6. 46' M. Svec M. Fabry
  7. 57' E. Mashike · C. Bayemi 1-0
  8. 60' T. Smejkal
  9. 66' G. Ganbayar N. Tamas
  10. 70' M. Cernek T. Smejkal
  11. 70' M. Holly D. Baris
  12. 72' D. Spiriak
  13. 73' M. Svec
  14. 75' P. Pudhorocky M. Masik
  15. 76' D. Zak
  16. 85' J. Pastorek C. Bayemi
  17. 85' S. Sula L. Simko
  18. 90'+4 A. Gazi
  19. 90'+3 J. Palan S. Smehyl
  20. FT1-0

Đội hình

Komárno HLV: Mikuláš Radványi
  1. 13B. Szaraz
  2. 8S. Smehyl ▼ 90'
  3. 24O. Rudzan
  4. 5D. Spiriak
  5. 3M. Simko
  6. 21R. Pillar
  7. 22N. Tamas ▼ 66'
  8. 37A. Krcik
  9. 9M. Boda ▼ 46'
  10. 12D. Zak
  11. 17C. Bayemi ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1F. Dlubac
  2. 73G. Ganbayar ▲ 66'
  3. 10T. Nemeth
  4. 19B. Csoka
  5. 77M. Misovic
  6. 18J. Palan ▲ 90'
  7. 99E. Mashike ▲ 46'
  8. 7J. Pastorek ▲ 85'
  9. 87Z. Ivanics
MFK Skalica HLV: David Oulehla
  1. 39M. Junas
  2. 2L. Simko ▼ 85'
  3. 25A. Gazi
  4. 19M. Masik ▼ 75'
  5. 23M. Suver
  6. 20O. Podhorin
  7. 24T. Smejkal ▼ 70'
  8. 27D. Baris ▼ 70'
  9. 11M. Fabry ▼ 46'
  10. 77E. Daniel
  11. 18M. Nagy

Dự bị 8

  1. 1S. Bena
  2. 13S. Sula ▲ 85'
  3. 44N. Vukancic
  4. 3M. Cernek ▲ 70'
  5. 22M. Holly ▲ 70'
  6. 17P. Pudhorocky ▲ 75'
  7. 21A. Ravas
  8. 7M. Svec ▲ 46'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu41
59Ghi được55
60Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu