Komárno vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: Komárno 0-0 MFK Skalica tại Super Liga, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 2, hòa 4, MFK Skalica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- WLLWD MFK Skalica
- 38' Ján Vlasko
- 41' Oliver Podhorín
- HT0-0
- 58' ▲ L. Leginus ▼ R. Matějov
- 58' ▲ A. Sobczyk ▼ L. Matějka
- 58' ▲ M. Černek ▼ J. Vlasko
- 63' Oliver Podhorín
- 63' Oliver Podhorín
- 64' ▲ N. Špalek ▼ N. Tamás
- 64' ▲ C. Bayemi ▼ G. Nagy
- 68' Lukas Leginus
- 72' ▲ M. Šimko ▼ O. Rudzan
- 81' ▲ G. Tóth ▼ T. Németh
- 82' ▲ V. Kubista ▼ G. Ganbold
- 83' ▲ A. Krčík ▼ T. Smejkal
- 89' ▲ M. Mášík ▼ P. Pudhorocký
- 90'+4 Alex Sobczyk
- 90' Martin Mášik
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Dlubáč 6.6
- 8Š. Šmehyl 6.9
- 21R. Pillár 7.3
- 5D. Špiriak 7.2
- 24O. Rudzan ▼ 72' 7.3
- 12D. Žák 7.2
- 10T. Németh ▼ 81' 7.2
- 73G. Ganbold ▼ 82' 7.2
- 77G. Nagy ▼ 64' 6.9
- 22N. Tamás ▼ 64' 6.3
- 23J. Sylvestr 6.9
Dự bị 9
- 97N. Špalek ▲ 64' 6.9
- 17C. Bayemi ▲ 64' 6.3
- 3M. Šimko ▲ 72' 6.9
- 9G. Tóth ▲ 81' 6.5
- 18V. Kubista ▲ 82' 6.9
- 14T. Diviš
- 39B. Száraz
- 93V. Sliacky
- 6D. Ožvolda
- 39M. Junas 7.2
- 9A. Morong 7.7
- 23M. Šuver 7.2
- 20O. Podhorín 6.3
- 25A. Gaži 7.3
- 18M. Nagy 6.9
- 17P. Pudhorocký ▼ 89' 6.9
- 16R. Matějov ▼ 58' 6.2
- 10J. Vlasko ▼ 58' 6.7
- 24T. Smejkal ▼ 83' 6.9
- 12L. Matějka ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 71L. Leginus ▲ 58' 6.3
- 34A. Sobczyk ▲ 58' 6.5
- 3M. Černek ▲ 58' 6.7
- 37A. Krčík ▲ 83' 6.3
- 19M. Mášík ▲ 89'
- 11M. Fábry
- 33A. Kopas
- 31L. Hroššo
- 4M. Hrádecký
Thống kê
00⚑5
⚑151
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm3
3Trúng đích0
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị2
17Phạm lỗi22
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
408Chuyền bóng334
274Chuyền chính xác212
67%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu45
67Ghi được67
67Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai44