MFK Skalica
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Komárno

MFK Skalica vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 3-0 Komárno tại Super Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 4, hòa 4, Komárno thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Sân vận động
Mestský štadión, Skalica
Phong độ
WLLWD MFK Skalica
WLDDW Komárno
  1. 30' Viktor Sliacky
  2. 41' R. Matějov · A. Kopas 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' C. Bayemi V. Sliacky
  5. 56' M. Nagy 2-0
  6. 61' J. Sylvestr T. Németh
  7. 61' J. Špyrka P. Voleský
  8. 64' A. Morong · O. Podhorín 3-0
  9. 69' A. Gaži M. Nagy
  10. 69' M. Hollý R. Matějov
  11. 71' G. Ganbold N. Tamás
  12. 74' M. Fábry L. Leginus
  13. 74' J. Vlasko Davi Alves
  14. 80' N. Špalek D. Ožvolda
  15. 83' M. Ranko M. Mášík
  16. 87' Šimon Šmehyl11mhỏng 11m
  17. FT3-0

Đội hình

MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Oulehla
  1. 39M. Junas 7.6
  2. 37A. Krčík 7.3
  3. 33A. Kopas 7.7
  4. 20O. Podhorín 7.6
  5. 3M. Černek 7.2
  6. 18M. Nagy ▼ 69' 7.2
  7. 19M. Mášík ▼ 83' 6.9
  8. 9A. Morong 7.3
  9. 8Davi Alves ▼ 74' 6.6
  10. 16R. Matějov ▼ 69' 7.3
  11. 71L. Leginus ▼ 74' 6.9

Dự bị 8

  1. 25A. Gaži ▲ 69' 6.9
  2. 22M. Hollý ▲ 69' 7.2
  3. 11M. Fábry ▲ 74' 6.3
  4. 10J. Vlasko ▲ 74' 6.6
  5. 5M. Ranko ▲ 83' 6.3
  6. 7Y. Yao
  7. 15S. Emmanuel
  8. 31L. Hroššo
Komárno Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Radványi
  1. 31J. Trefil 6.0
  2. 8Š. Šmehyl 6.2
  3. 21R. Pillár 6.3
  4. 24O. Rudzan 6.6
  5. 71B. Sluka 6.3
  6. 6D. Ožvolda ▼ 80' 6.9
  7. 10T. Németh ▼ 61' 6.3
  8. 93V. Sliacky ▼ 46' 6.3
  9. 12D. Žák 6.9
  10. 22N. Tamás ▼ 71' 6.5
  11. 99P. Voleský ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 17C. Bayemi ▲ 46' 6.6
  2. 23J. Sylvestr ▲ 61' 6.9
  3. 20J. Špyrka ▲ 61' 7.0
  4. 73G. Ganbold ▲ 71' 6.7
  5. 97N. Špalek ▲ 80' 6.3
  6. 5D. Špiriak
  7. 7J. Pastorek
  8. 77G. Nagy
  9. 1F. Dlubáč

Thống kê

007
310
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm13
4Trúng đích4
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
7Phạt góc3
6Việt vị1
14Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
319Chuyền bóng381
221Chuyền chính xác277
69%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
67Ghi được67
64Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu