MFK Skalica vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-1 Komárno tại Super Liga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 4, hòa 4, Komárno thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- LDDWD Komárno
- 20' Adam Morong
- 20' Tamás Németh
- 28' S. Sula · M. Masik 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Mashike ▼ T. Nemeth
- 51' Dominik Špiriak
- 62' ▲ M. Fabry ▼ R. Potocny
- 68' Nándor Tamás
- 68' ▲ C. Bayemi ▼ D. Spiriak
- 68' ▲ G. Ganbayar ▼ N. Tamas
- 71' ▲ D. Baris ▼ P. Pudhorocky
- 72' ▲ M. Nagy ▼ M. Masik
- 76' Šimon Šmehyl
- 79' ▲ M. Boda ▼ F. Kiss
- 83' ▲ M. Svec ▼ T. Smejkal
- 86' ▲ J. Pastorek ▼ M. Gambos
- 90'+2 Erik Daniel
- 90'+1 Róbert Pillár
- 90' 1-1 S. Smehyl11m
- FT1-1
Đội hình
- 39M. Junas 6.2
- 13S. Sula ⚽ 7.9
- 23M. Suver 6.2
- 3M. Cernek 6.7
- 25A. Gazi 6.7
- 19M. Masik ⇢ ▼ 72' 6.3
- 17P. Pudhorocky ▼ 71' 6.6
- 9A. Morong 6.5
- 24T. Smejkal ▼ 83' 6.3
- 77E. Daniel 6.2
- 91R. Potocny ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 33E. Riska
- 20O. Podhorin
- 2L. Simko
- 21A. Ravas
- 10S. Seitz
- 18M. Nagy ▲ 72' 6.5
- 27D. Baris ▲ 71' 6.5
- 7M. Svec ▲ 83' 6.2
- 11M. Fabry ▲ 62' 6.7
- 13B. Szaraz 6.5
- 5D. Spiriak ▼ 68' 6.3
- 21R. Pillar 7.0
- 3M. Simko 6.6
- 8S. Smehyl ⚽ 7.3
- 14F. Kiss ▼ 79' 6.2
- 20M. Gambos ▼ 86' 6.5
- 22N. Tamas ▼ 68' 6.5
- 12D. Zak 6.7
- 18J. Palan 7.3
- 10T. Nemeth ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 1F. Dlubac
- 7J. Pastorek ▲ 86' 6.6
- 9M. Boda ▲ 79' 6.5
- 17C. Bayemi ▲ 68' 6.2
- 24O. Rudzan
- 37A. Krcik
- 73G. Ganbayar ▲ 68' 6.9
- 93Z. Mitring
- 99E. Mashike ▲ 46' 6.6
Thống kê
02⚑2
⚑640
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm16
2Trúng đích4
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị0
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
277Chuyền bóng438
152Chuyền chính xác310
55%Chính xác chuyền71%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
55Ghi được59
56Thủng lưới60
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai39